Tran Hung Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trần Hùng
74
进口笔数
73
出口笔数
$20.56M
进口金额
$35.74M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301869932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYF27RN |
| 成立日期 | 1999-11-23 |
| 联系地址 | lô L3, L4, L5 đường số 8, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô L3, L4, L5 đường số 8, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837660784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 694.444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $20.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $35.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $17.79M | 其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 7 | $2.76M | 其他高尔夫设备 |
| Cleveland Golf Co. | 美国 | 1 | $120 | 其他高尔夫设备、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $31.93M | 其他高尔夫设备、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 7 | $3.82M | 其他高尔夫设备、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $37.4K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $76 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $108 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $7.8K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $407 |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $164 |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $68.7K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $621 |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $27.4K |