Tran Hung Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trần Hùng

74
进口笔数
73
出口笔数
$20.56M
进口金额
$35.74M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $648.3K · 2 笔出口 $1.18M · 2 笔2023-10进口 $707.7K · 2 笔出口 $1.27M · 2 笔2023-11进口 $527.8K · 2 笔出口 $937.8K · 2 笔2023-12进口 $573.6K · 2 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-01进口 $670.9K · 2 笔出口 $1.18M · 2 笔2024-02进口 $447.2K · 1 笔出口 $857.2K · 1 笔2024-03进口 $574.7K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2024-04进口 $492.3K · 2 笔出口 $599.9K · 1 笔2024-05进口 $328.0K · 3 笔出口 $832.5K · 3 笔2024-06进口 $410.6K · 2 笔出口 $752.6K · 2 笔2024-07进口 $500.6K · 2 笔出口 $938.4K · 2 笔2024-08进口 $503.8K · 2 笔出口 $957.8K · 2 笔2024-09进口 $544.9K · 2 笔出口 $666.0K · 1 笔2024-10进口 $520.6K · 2 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-11进口 $596.6K · 2 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-12进口 $1.04M · 2 笔出口 $1.90M · 2 笔2025-01进口 $591.9K · 1 笔出口 $1.10M · 1 笔2025-02进口 $668.6K · 2 笔出口 $1.25M · 2 笔2025-03进口 $518.6K · 2 笔出口 $955.1K · 2 笔2025-04进口 $524.7K · 2 笔出口 $992.8K · 2 笔2025-05进口 $359.1K · 2 笔出口 $657.6K · 2 笔2025-06进口 $419.0K · 2 笔出口 $792.0K · 2 笔2025-07进口 $344.0K · 2 笔出口 $634.9K · 2 笔2025-08进口 $440.6K · 2 笔出口 $792.6K · 2 笔2025-09进口 $436.9K · 2 笔出口 $771.6K · 2 笔2025-10进口 $566.3K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2025-11进口 $637.7K · 2 笔出口 $1.13M · 2 笔2025-12进口 $635.2K · 2 笔出口 $1.15M · 2 笔2026-01进口 $609.6K · 2 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-02进口 $282.4K · 1 笔出口 $500.6K · 1 笔2026-03进口 $545.7K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2026-04进口 $1.32M · 2 笔出口 $1.20M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $648.3K · 2 笔出口 $1.18M · 2 笔2023-10进口 $707.7K · 2 笔出口 $1.27M · 2 笔2023-11进口 $527.8K · 2 笔出口 $937.8K · 2 笔2023-12进口 $573.6K · 2 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-01进口 $670.9K · 2 笔出口 $1.18M · 2 笔2024-02进口 $447.2K · 1 笔出口 $857.2K · 1 笔2024-03进口 $574.7K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2024-04进口 $492.3K · 2 笔出口 $599.9K · 1 笔2024-05进口 $328.0K · 3 笔出口 $832.5K · 3 笔2024-06进口 $410.6K · 2 笔出口 $752.6K · 2 笔2024-07进口 $500.6K · 2 笔出口 $938.4K · 2 笔2024-08进口 $503.8K · 2 笔出口 $957.8K · 2 笔2024-09进口 $544.9K · 2 笔出口 $666.0K · 1 笔2024-10进口 $520.6K · 2 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-11进口 $596.6K · 2 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-12进口 $1.04M · 2 笔出口 $1.90M · 2 笔2025-01进口 $591.9K · 1 笔出口 $1.10M · 1 笔2025-02进口 $668.6K · 2 笔出口 $1.25M · 2 笔2025-03进口 $518.6K · 2 笔出口 $955.1K · 2 笔2025-04进口 $524.7K · 2 笔出口 $992.8K · 2 笔2025-05进口 $359.1K · 2 笔出口 $657.6K · 2 笔2025-06进口 $419.0K · 2 笔出口 $792.0K · 2 笔2025-07进口 $344.0K · 2 笔出口 $634.9K · 2 笔2025-08进口 $440.6K · 2 笔出口 $792.6K · 2 笔2025-09进口 $436.9K · 2 笔出口 $771.6K · 2 笔2025-10进口 $566.3K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2025-11进口 $637.7K · 2 笔出口 $1.13M · 2 笔2025-12进口 $635.2K · 2 笔出口 $1.15M · 2 笔2026-01进口 $609.6K · 2 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-02进口 $282.4K · 1 笔出口 $500.6K · 1 笔2026-03进口 $545.7K · 2 笔出口 $1.01M · 2 笔2026-04进口 $1.32M · 2 笔出口 $1.20M · 2 笔

工商档案

企业注册号0301869932
企查查编码QVNVYF27RN
成立日期1999-11-23
联系地址lô L3, L4, L5 đường số 8, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN HÙNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址lô L3, L4, L5 đường số 8, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842837660784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本694.444亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
950631高尔夫球杆

出口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$20.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$35.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd.越南66$17.79M其他高尔夫设备
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)中国台湾7$2.76M其他高尔夫设备
Cleveland Golf Co.美国1$120其他高尔夫设备、自粘塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd.越南66$31.93M其他高尔夫设备、其他机器刀具
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)中国台湾7$3.82M其他高尔夫设备、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$119
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$2.3K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$1.8K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$37.4K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$7.3K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$7.3K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$76
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$18
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$108
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$7.8K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$10.1K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$407
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$164
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$1.9K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$11.9K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$68.7K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$402
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$1.5K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$621
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$27.4K

相关企业 · 同类产品

Tran Hung Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →