Phuong Lan Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 2公斤以下巧克力
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH PHươNG LAN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$515.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301106548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE9HQ3F |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 179C, ấp Bình Thành, Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH PHƯƠNG LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179C, ấp Bình Thành, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963323232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $237.1K |
| 越南 | 4 | $115.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Minyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.3K | 鲜辣椒/甜椒、2公斤以下巧克力 |
| YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | 5 | $163.3K | 2公斤以下巧克力 | |
| Hekou Minyu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $115.1K | 2公斤以下巧克力 |
| Yunnan Tang Guiren Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $6.7K |
| 2026-04-20 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $17.2K |
| 2026-03-01 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $13.5K |
| 2026-03-01 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $16.0K |
| 2026-02-10 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $9.1K |
| 2026-02-10 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $16.5K |
| 2026-02-04 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $24.9K |
| 2026-02-04 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $9.3K |
| 2026-01-19 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $36.0K |
| 2026-01-19 | 2公斤以下巧克力 | YUNNAN TANG GUIREN BIO TECHNOLOGY CO., LTD | — | $14.0K |