Van Thang Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,173 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN THắNG ĐạT
369
进口笔数
5,173
出口笔数
$13.17M
进口金额
$453.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314237521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSYU9CA |
| 成立日期 | 2017-02-18 |
| 联系地址 | Phòng B21.04, Tòa nhà Sunrise City View, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN THẮNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN THANG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C0.01, Lô MD4-4, KDC Scenic Valley 2-Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02836202990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291521 | 乙酸 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $10.85M |
| 泰国 | 151 | $2.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,156 | $453.40M |
| 柬埔寨 | 17 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI BEI PTE. LTD. | 新加坡 | 335 | $11.14M | 过氧化氢、硫酸钠 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.36M | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| Zhejiang Jiacheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $310.4K | 连二亚硫酸钠、环酰胺衍生物 |
| SEVEN COLOUR INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 1 | $206.8K | 分散染料、活性染料 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.6K | 碳酸钠、氢氧化铝 |
| Qingdao Hisea Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 乙酸、甲酸 |
| Shanghai Ruco Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $675 | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Suzhou Yuehong Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4,164 | $448.62M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 975 | $4.65M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $140.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $116.6K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $405 | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 连二亚硫酸钠 | Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | $108.9K |
| 2026-07-27 | 硫酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $24.8K |
| 2026-07-24 | 其他硫酸盐 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-20 | 乙酸及盐类 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-09 | 碳酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $43.3K |
| 2026-07-07 | 硫酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $24.8K |
| 2026-07-03 | 碳酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $44.5K |
| 2026-07-03 | 连二亚硫酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $44.3K |
| 2026-06-29 | 硫酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 碳酸钠 | YI BEI PTE. LTD. | 中国 | $44.5K |
出口(共 5,173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 硫酸 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 乙酸 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $17.9K |
| 2026-07-31 | 乙酸 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-07-31 | 过氧化氢 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-31 | 其他无机碱 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-30 | 过氧化氢 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-07-30 | 硫酸 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 其他无机碱 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-30 | 硫酸 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $17.9K |