Van Thang Dat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,728 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN THắNG ĐạT

342
进口笔数
4,728
出口笔数
$11.80M
进口金额
$446.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $314.8K · 7 笔出口 $718.1K · 39 笔2023-09进口 $87.5K · 5 笔出口 $1.36M · 76 笔2023-10进口 $456.0K · 9 笔出口 $1.38M · 73 笔2023-11进口 $371.8K · 10 笔出口 $1.47M · 77 笔2023-12进口 $295.6K · 10 笔出口 $920.2K · 73 笔2024-01进口 $308.7K · 9 笔出口 $1.37M · 87 笔2024-02进口 $160.6K · 3 笔出口 $818.4K · 61 笔2024-03进口 $231.9K · 8 笔出口 $2.17M · 98 笔2024-04进口 $283.6K · 9 笔出口 $1.79M · 88 笔2024-05进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.68M · 102 笔2024-06进口 $323.8K · 9 笔出口 $1.08M · 80 笔2024-07进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.42M · 100 笔2024-08进口 $129.1K · 5 笔出口 $1.79M · 104 笔2024-09进口 $247.8K · 8 笔出口 $1.24M · 92 笔2024-10进口 $211.3K · 9 笔出口 $1.08M · 104 笔2024-11进口 $184.5K · 7 笔出口 $1.13M · 122 笔2024-12进口 $82.0K · 9 笔出口 $1.43M · 147 笔2025-01进口 $74.2K · 5 笔出口 $1.17M · 121 笔2025-02进口 $242.9K · 12 笔出口 $1.38M · 141 笔2025-03进口 $411.1K · 10 笔出口 $1.63M · 181 笔2025-04进口 $411.6K · 6 笔出口 $1.65M · 176 笔2025-05进口 $364.9K · 12 笔出口 $950.5K · 129 笔2025-06进口 $243.6K · 8 笔出口 $1.42M · 166 笔2025-07进口 $396.2K · 12 笔出口 $1.62M · 210 笔2025-08进口 $463.0K · 14 笔出口 $1.91M · 202 笔2025-09进口 $233.5K · 9 笔出口 $1.46M · 196 笔2025-10进口 $287.5K · 8 笔出口 $1.33M · 172 笔2025-11进口 $383.8K · 12 笔出口 $1.44M · 173 笔2025-12进口 $379.5K · 18 笔出口 $1.47M · 178 笔2026-01进口 $420.0K · 12 笔出口 $1.61M · 166 笔2026-02进口 $323.8K · 11 笔出口 $886.9K · 97 笔2026-03进口 $441.7K · 15 笔出口 $1.78M · 164 笔2026-04进口 $1.03M · 12 笔出口 $1.79M · 155 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $314.8K · 7 笔出口 $718.1K · 39 笔2023-09进口 $87.5K · 5 笔出口 $1.36M · 76 笔2023-10进口 $456.0K · 9 笔出口 $1.38M · 73 笔2023-11进口 $371.8K · 10 笔出口 $1.47M · 77 笔2023-12进口 $295.6K · 10 笔出口 $920.2K · 73 笔2024-01进口 $308.7K · 9 笔出口 $1.37M · 87 笔2024-02进口 $160.6K · 3 笔出口 $818.4K · 61 笔2024-03进口 $231.9K · 8 笔出口 $2.17M · 98 笔2024-04进口 $283.6K · 9 笔出口 $1.79M · 88 笔2024-05进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.68M · 102 笔2024-06进口 $323.8K · 9 笔出口 $1.08M · 80 笔2024-07进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.42M · 100 笔2024-08进口 $129.1K · 5 笔出口 $1.79M · 104 笔2024-09进口 $247.8K · 8 笔出口 $1.24M · 92 笔2024-10进口 $211.3K · 9 笔出口 $1.08M · 104 笔2024-11进口 $184.5K · 7 笔出口 $1.13M · 122 笔2024-12进口 $82.0K · 9 笔出口 $1.43M · 147 笔2025-01进口 $74.2K · 5 笔出口 $1.17M · 121 笔2025-02进口 $242.9K · 12 笔出口 $1.38M · 141 笔2025-03进口 $411.1K · 10 笔出口 $1.63M · 181 笔2025-04进口 $411.6K · 6 笔出口 $1.65M · 176 笔2025-05进口 $364.9K · 12 笔出口 $950.5K · 129 笔2025-06进口 $243.6K · 8 笔出口 $1.42M · 166 笔2025-07进口 $396.2K · 12 笔出口 $1.62M · 210 笔2025-08进口 $463.0K · 14 笔出口 $1.91M · 202 笔2025-09进口 $233.5K · 9 笔出口 $1.46M · 196 笔2025-10进口 $287.5K · 8 笔出口 $1.33M · 172 笔2025-11进口 $383.8K · 12 笔出口 $1.44M · 173 笔2025-12进口 $379.5K · 18 笔出口 $1.47M · 178 笔2026-01进口 $420.0K · 12 笔出口 $1.61M · 166 笔2026-02进口 $323.8K · 11 笔出口 $886.9K · 97 笔2026-03进口 $441.7K · 15 笔出口 $1.78M · 164 笔2026-04进口 $1.03M · 12 笔出口 $1.79M · 155 笔

工商档案

企业注册号0314237521
企查查编码QVNDSYU9CA
成立日期2017-02-18
联系地址Phòng B21.04, Tòa nhà Sunrise City View, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN THẮNG ĐẠT
企业英文名称VAN THANG DAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C0.01, Lô MD4-4, KDC Scenic Valley 2-Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02836202990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
283311硫酸钠
283620碳酸钠
283110连二亚硫酸钠
283329其他硫酸盐
291521乙酸
281511固体烧碱
320649其他着色制剂
390469氟聚合物(PTFE除外)
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
280700硫酸
284700过氧化氢
282590其他无机碱
283311硫酸钠
283620碳酸钠
291521乙酸
281512烧碱溶液
281511固体烧碱
283110连二亚硫酸钠
280610盐酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$9.88M
泰国143$1.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,713$446.34M
柬埔寨15$107.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f176018218339c8bc27e5faa9155ffd7266$8.34M
YI BEI PTE. LTD.新加坡45$1.77M硫酸钠、过氧化氢
Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd.中国18$1.01M连二亚硫酸钠、亚硫酸钠
Zhejiang Jiacheng Chemical Co., Ltd.中国5$310.4K连二亚硫酸钠、环酰胺衍生物
Seven Colour International Ltd.中国1$206.8K分散染料、活性染料
Reapjoy Share Co., Ltd.中国3$144.6K碳酸钠、氯化钙
Qingdao Hisea Chem Co., Ltd.中国1$11.2K乙酸、甲酸
Shanghai Nucochem Co., Ltd.中国1$675初级硅氧烷、纺织染色助剂
Suzhou Yuehong Chemical Technology Co., Ltd.中国1$50其他着色制剂、染料颜料
Smart Tech Co., Ltd.中国1$45其他钢铁制品、齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南3,871$443.17M精梳棉纱、精梳棉纱
Global HanTex Co., Ltd.越南827$3.03M精梳棉纱、精梳棉纱
Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd.越南15$140.6K未梳棉纱、精梳棉纱
Top Sports Textile Ltd.柬埔寨15$107.0K硫酸钠、纺织染色助剂

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$49.7K
2026-04-29硫酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$49.7K
2026-04-24连二亚硫酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$89.5K
2026-04-24连二亚硫酸钠GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD中国$36.5K
2026-04-24连二亚硫酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$89.5K
2026-04-24连二亚硫酸钠GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD中国$36.5K
2026-04-20碳酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$81.9K
2026-04-20其他硫酸盐YI BEI PTE. LTD.中国$25.0K
2026-04-20碳酸钠YI BEI PTE. LTD.中国$81.9K
2026-04-20其他硫酸盐YI BEI PTE. LTD.中国$25.0K

出口(共 4,728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过氧化氢GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$30.6K
2026-04-29过氧化氢GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$30.8K
2026-04-29硫酸GLOBAL HANTEX CO LTD越南$6.7K
2026-04-29硫酸GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$9.3K
2026-04-29其他无机碱GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$11.1K
2026-04-29乙酸GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$25.9K
2026-04-29硫酸GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$9.3K
2026-04-28硫酸GLOBAL HANTEX CO LTD越南$6.7K
2026-04-28其他无机碱GLOBAL HANTEX CO LTD越南$7.2K
2026-04-28无水氨GLOBAL HANTEX CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Van Thang Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →