U&I Logistics Corporation
越南出口商 · 出口 3,171 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics U&I
1,220
进口笔数
3,171
出口笔数
$59.82M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-06
最近出口
93
供应商数
296
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700492666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN230P4X5 |
| 成立日期 | 2003-03-19 |
| 联系地址 | Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I |
| 企业英文名称 | U&I LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743816288 |
| 邮箱 | info@unilogistics.vn |
| 传真 | +842743832751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $14.53M |
| 中国 | 313 | $11.18M |
| 马来西亚 | 355 | $10.53M |
| 老挝 | 28 | $9.37M |
| 美国 | 96 | $5.12M |
| 意大利 | 56 | $4.53M |
| 柬埔寨 | 19 | $2.45M |
| 中国台湾 | 12 | $513.8K |
| 中国香港 | 8 | $410.6K |
| 印度 | 14 | $350.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 9 | $376.4K |
| 菲律宾 | 11 | $372.3K |
| 俄罗斯 | 6 | $308.6K |
| 亚美尼亚 | 3 | $94.8K |
| 多米尼加 | 34 | $67.9K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $18.0K |
| 马来西亚 | 2 | $375 |
| 加拿大 | 1 | $215 |
| 美国 | 3,104 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U&I Logistics Joint Stock Company | 越南 | 284 | $14.18M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 越南 | 155 | $9.24M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| REIKO FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 136 | $5.31M | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| Lapelle S.r.l. | 意大利 | 53 | $3.45M | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 76 | $2.99M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Chuanheng Furniture Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 80 | $2.01M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| TECHCENTIAL SDN BHD | 马来西亚 | 69 | $1.01M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| SLK FURNITURE DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $341.9K | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| Hangzhou Leiwei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $87.3K | 其他化纤织物、合成纤维机织物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $67.9K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 296)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Living Spaces Furniture LLC | 美国 | 320 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Furniture Values International LLC | 美国 | 217 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Martin Furniture | 美国 | 156 | $0 | 其他木家具、木制办公家具 |
| LA-Z-BOY CASEGOODS, INC | 美国 | 133 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| MATHIS BROTHERS ONTARIO | 美国 | 111 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
| BAERS FURNITURE COMPANY, INC | 美国 | 102 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| VIVET, INC. | 美国 | 84 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| IMPEX GLS, INC. LAX | 美国 | 75 | $0 | 液化丁烷、其他鲜蘑菇 |
| Impex GLS Inc. | 美国 | 75 | $0 | 其他护肤品、鲜梨 |
| BASSETT FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | 66 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 藤柳家具 | Awesome Furniture | 中国台湾 | $9.9K |
出口(共 3,171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-20 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 卧室木家具 | REEDS FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | WOODEN FURNITURE AS PER CUSTOMER PO XXXXXXX (SOFA, LOVESEAT , CHAIR , BENCH) HSC: 940360, 940161 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY SOLID WOOD PACKAGING XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | Kane's Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | WOODEN FURNITURE AS PER CUSTOMER PO XXXXXXX (BED ,DRESSER, MIRROR, CHEST OF DRAWER ,NIGHTSTAND ) HSC: 940399 ,700992, 940360 ,940391 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY SOLID WOODPACKAGING XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXFREIGHT COLLECT | Kane's Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 加工蟹制品 | Impex GLS Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 卧室木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |