U&I Logistics Corporation

越南进口商 · 进口 1,043 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics U&I

1,043
进口笔数
28
出口笔数
$49.92M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-20
最近出口
87
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $664.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $797.2K · 21 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-11进口 $461.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625.2K · 23 笔出口 $195.3K · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 59 笔出口 $104.6K · 3 笔2024-02进口 $820.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.6K · 22 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-06进口 $3.95M · 46 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-07进口 $857.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $946.7K · 19 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-09进口 $361.8K · 13 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-10进口 $451.3K · 20 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-11进口 $1.37M · 35 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-12进口 $880.0K · 33 笔出口 $125.5K · 2 笔2025-01进口 $629.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $550.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $966.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $831.5K · 29 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-06进口 $454.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $924.9K · 15 笔出口 $730 · 1 笔2025-09进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.75M · 26 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $2.56M · 66 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-12进口 $2.97M · 65 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-01进口 $4.46M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.97M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.34M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $664.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $797.2K · 21 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-11进口 $461.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625.2K · 23 笔出口 $195.3K · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 59 笔出口 $104.6K · 3 笔2024-02进口 $820.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.6K · 22 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-06进口 $3.95M · 46 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-07进口 $857.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $946.7K · 19 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-09进口 $361.8K · 13 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-10进口 $451.3K · 20 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-11进口 $1.37M · 35 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-12进口 $880.0K · 33 笔出口 $125.5K · 2 笔2025-01进口 $629.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $550.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $966.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $831.5K · 29 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-06进口 $454.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $924.9K · 15 笔出口 $730 · 1 笔2025-09进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.75M · 26 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $2.56M · 66 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-12进口 $2.97M · 65 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-01进口 $4.46M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.97M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.34M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700492666
企查查编码QVN230P4X5
成立日期2003-03-19
联系地址Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I
企业英文名称U&I LOGISTICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743816288
邮箱info@unilogistics.vn
传真+842743832751
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940391木制家具零件
940350卧室木家具
700992带框玻璃镜
940360其他木家具
940161软垫木座椅
392321聚乙烯袋
940169木制座椅
940340木制厨房家具
4407996mm以上木材
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
700992带框玻璃镜
940389藤柳家具
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$13.35M
中国281$9.28M
老挝21$7.06M
马来西亚286$6.99M
美国91$4.74M
意大利55$4.52M
柬埔寨18$2.42M
中国台湾11$479.9K
中国香港8$410.6K
印度14$350.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥9$376.4K
菲律宾11$372.3K
俄罗斯6$308.6K
厄瓜多尔1$18.0K
加拿大1$215

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U&I Logistics Joint Stock Company越南241$13.25M木制家具零件、卧室木家具
Amcor Flexibles China Co., Ltd.越南129$7.45M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Daklak Rubber Co., Ltd.老挝21$7.06M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Lapelle S.r.l.意大利52$3.44M加工牛马皮革、其他牛马皮革
Missouri Walnut LLC美国73$2.86M6mm以上木材、6毫米以上橡木
Reiko Furniture Sdn. Bhd.马来西亚85$2.18M卧室木家具、带框玻璃镜
Chuanheng Furniture Products Sdn. Bhd.马来西亚79$1.99M卧室木家具、木制家具零件
Techcential Sdn. Bhd.马来西亚63$913.1K卧室木家具、木制家具零件
SLK Furniture Design Sdn. Bhd.马来西亚20$297.1K木制家具零件、卧室木家具
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国19$67.9K雪尼尔织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dexterton Corporation菲律宾7$352.9K低吸水率瓷砖、阀门龙头
VILDOS俄罗斯4$227.6K其他木家具、软垫木座椅
Importadora Primex, S.A. de C.V.墨西哥4$195.3K软垫木座椅、圣诞用品
R. Torres, S.A. de C.V.墨西哥3$104.0K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Katarina Dmokh Co., Ltd.俄罗斯2$81.0K藤柳家具、软垫木座椅
Manejo Total, S.A. de C.V.墨西哥1$54.9K软垫木座椅、藤柳家具
Manifiesto Design Center, S.A. de C.V.墨西哥1$22.2K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Dellomondo S.A.厄瓜多尔1$18.0K其他木家具、非LED电灯
Hansemckernel Enterprise菲律宾1$7.5K棉针织衬衫、合成纤维油布
Bendecida Consumer Goods Trading菲律宾2$6.0K未装壳扬声器、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 1,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$444
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$3.0K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$8.0K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$7.2K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$11.6K
2026-04-27乙烯聚合物塑料AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$18.9K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$1.5K
2026-04-27汽车座椅零件SHENZHEN DONGJIALI HARDWARE CO LTD中国$2.2K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$10.9K
2026-04-27聚乙烯袋AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD中国$7.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20卧室木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.0K
2025-12-20其他木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.4K
2025-12-20藤柳家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.4K
2025-12-20烘焙咖啡TINA PHAM加拿大$196
2025-12-20软垫木座椅MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$2.7K
2025-12-20软垫木座椅MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.7K
2025-12-20卧室木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.1K
2025-12-20其他木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$491
2025-12-20卧室木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.4K
2025-12-20其他木家具MANEJO TOTAL SA DE CV墨西哥$1.1K

相关企业 · 同类产品

U&I Logistics Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →