U&I Logistics Corporation

越南出口商 · 出口 3,171 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics U&I

1,220
进口笔数
3,171
出口笔数
$59.82M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-06
最近出口
93
供应商数
296
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.46M20232024202520262023-11进口 $461.5K · 32 笔出口 $0 · 76 笔2023-12进口 $625.2K · 23 笔出口 $195.3K · 93 笔2024-01进口 $1.59M · 59 笔出口 $104.6K · 78 笔2024-02进口 $820.4K · 17 笔出口 $0 · 63 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 52 笔2024-04进口 $2.13M · 26 笔出口 $0 · 57 笔2024-05进口 $535.6K · 22 笔出口 $46.2K · 52 笔2024-06进口 $3.95M · 46 笔出口 $67.0K · 56 笔2024-07进口 $857.6K · 21 笔出口 $0 · 45 笔2024-08进口 $946.7K · 19 笔出口 $42.1K · 61 笔2024-09进口 $361.8K · 13 笔出口 $92.8K · 73 笔2024-10进口 $451.3K · 20 笔出口 $55.5K · 76 笔2024-11进口 $1.37M · 35 笔出口 $90.1K · 66 笔2024-12进口 $880.0K · 33 笔出口 $125.5K · 65 笔2025-01进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 40 笔2025-02进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 62 笔2025-03进口 $953.0K · 15 笔出口 $0 · 60 笔2025-04进口 $966.1K · 25 笔出口 $110.6K · 79 笔2025-05进口 $1.69M · 31 笔出口 $79.6K · 43 笔2025-06进口 $619.8K · 22 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $468.0K · 54 笔出口 $33.7K · 53 笔2025-08进口 $924.9K · 15 笔出口 $730 · 49 笔2025-09进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 51 笔2025-10进口 $1.79M · 28 笔出口 $6.4K · 69 笔2025-11进口 $2.58M · 67 笔出口 $34.3K · 40 笔2025-12进口 $2.97M · 65 笔出口 $55.1K · 60 笔2026-01进口 $4.46M · 76 笔出口 $0 · 37 笔2026-02进口 $3.97M · 64 笔出口 $0 · 52 笔2026-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 72 笔2026-04进口 $2.34M · 16 笔出口 $0 · 36 笔2026-05进口 $1.47M · 42 笔出口 $0 · 28 笔2026-06进口 $2.98M · 46 笔出口 $0 · 49 笔2026-07进口 $2.25M · 35 笔出口 $0 · 56 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-11进口 $461.5K · 32 笔出口 $0 · 76 笔2023-12进口 $625.2K · 23 笔出口 $195.3K · 93 笔2024-01进口 $1.59M · 59 笔出口 $104.6K · 78 笔2024-02进口 $820.4K · 17 笔出口 $0 · 63 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 52 笔2024-04进口 $2.13M · 26 笔出口 $0 · 57 笔2024-05进口 $535.6K · 22 笔出口 $46.2K · 52 笔2024-06进口 $3.95M · 46 笔出口 $67.0K · 56 笔2024-07进口 $857.6K · 21 笔出口 $0 · 45 笔2024-08进口 $946.7K · 19 笔出口 $42.1K · 61 笔2024-09进口 $361.8K · 13 笔出口 $92.8K · 73 笔2024-10进口 $451.3K · 20 笔出口 $55.5K · 76 笔2024-11进口 $1.37M · 35 笔出口 $90.1K · 66 笔2024-12进口 $880.0K · 33 笔出口 $125.5K · 65 笔2025-01进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 40 笔2025-02进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 62 笔2025-03进口 $953.0K · 15 笔出口 $0 · 60 笔2025-04进口 $966.1K · 25 笔出口 $110.6K · 79 笔2025-05进口 $1.69M · 31 笔出口 $79.6K · 43 笔2025-06进口 $619.8K · 22 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $468.0K · 54 笔出口 $33.7K · 53 笔2025-08进口 $924.9K · 15 笔出口 $730 · 49 笔2025-09进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 51 笔2025-10进口 $1.79M · 28 笔出口 $6.4K · 69 笔2025-11进口 $2.58M · 67 笔出口 $34.3K · 40 笔2025-12进口 $2.97M · 65 笔出口 $55.1K · 60 笔2026-01进口 $4.46M · 76 笔出口 $0 · 37 笔2026-02进口 $3.97M · 64 笔出口 $0 · 52 笔2026-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 72 笔2026-04进口 $2.34M · 16 笔出口 $0 · 36 笔2026-05进口 $1.47M · 42 笔出口 $0 · 28 笔2026-06进口 $2.98M · 46 笔出口 $0 · 49 笔2026-07进口 $2.25M · 35 笔出口 $0 · 56 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3700492666
企查查编码QVN230P4X5
成立日期2003-03-19
联系地址Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I
企业英文名称U&I LOGISTICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743816288
邮箱info@unilogistics.vn
传真+842743832751
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
700992带框玻璃镜
940360其他木家具
940161软垫木座椅
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
940169木制座椅
940340木制厨房家具
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940360其他木家具
940330木制办公家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
630140合成纤维毯
080119其他椰子
870310雪地高尔夫车
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$14.53M
中国313$11.18M
马来西亚355$10.53M
老挝28$9.37M
美国96$5.12M
意大利56$4.53M
柬埔寨19$2.45M
中国台湾12$513.8K
中国香港8$410.6K
印度14$350.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥9$376.4K
菲律宾11$372.3K
俄罗斯6$308.6K
亚美尼亚3$94.8K
多米尼加34$67.9K
厄瓜多尔1$18.0K
马来西亚2$375
加拿大1$215
美国3,104$0

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U&I Logistics Joint Stock Company越南284$14.18M木制家具零件、卧室木家具
Amcor Flexibles China Co., Ltd.越南155$9.24M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
REIKO FURNITURE SDN BHD马来西亚136$5.31M卧室木家具、带框玻璃镜
Lapelle S.r.l.意大利53$3.45M加工牛马皮革、其他牛马皮革
Missouri Walnut LLC美国76$2.99M6mm以上木材、6毫米以上橡木
Chuanheng Furniture Products Sdn. Bhd.马来西亚80$2.01M卧室木家具、木制家具零件
TECHCENTIAL SDN BHD马来西亚69$1.01M卧室木家具、木制家具零件
SLK FURNITURE DESIGN SDN BHD马来西亚23$341.9K卧室木家具、带框玻璃镜
Hangzhou Leiwei Textile Technology Co., Ltd.中国18$87.3K其他化纤织物、合成纤维机织物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国19$67.9K雪尼尔织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 296)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Living Spaces Furniture LLC美国320$0软垫木座椅、卧室木家具
Furniture Values International LLC美国217$0卧室木家具、木制家具零件
Martin Furniture美国156$0其他木家具、木制办公家具
LA-Z-BOY CASEGOODS, INC美国133$0卧室木家具、木制家具零件
MATHIS BROTHERS ONTARIO美国111$0卧室木家具、其他木家具
BAERS FURNITURE COMPANY, INC美国102$0其他木家具、软垫木座椅
VIVET, INC.美国84$0其他木家具、软垫木座椅
IMPEX GLS, INC. LAX美国75$0液化丁烷、其他鲜蘑菇
Impex GLS Inc.美国75$0其他护肤品、鲜梨
BASSETT FURNITURE INDUSTRIES美国66$0卧室木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$8.9K
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$13.0K
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$18.5K
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$12.9K
2026-07-30聚乙烯袋Amcor Flexibles China Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-29藤柳家具Awesome Furniture中国台湾$9.9K

出口(共 3,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-20卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-20卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-20卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-12卧室木家具REEDS FURNITURE美国$0
2026-10-12WOODEN FURNITURE AS PER CUSTOMER PO XXXXXXX (SOFA, LOVESEAT , CHAIR , BENCH) HSC: 940360, 940161 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY SOLID WOOD PACKAGING XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXKane's Furniture美国$0
2026-10-12WOODEN FURNITURE AS PER CUSTOMER PO XXXXXXX (BED ,DRESSER, MIRROR, CHEST OF DRAWER ,NIGHTSTAND ) HSC: 940399 ,700992, 940360 ,940391 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY SOLID WOODPACKAGING XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXFREIGHT COLLECTKane's Furniture美国$0
2026-10-08加工蟹制品Impex GLS Inc.美国$0
2026-10-06卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-05卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-05卧室木家具Legacy Classic Furniture美国$0

相关企业 · 同类产品

U&I Logistics Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →