U&I Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 1,043 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics U&I
1,043
进口笔数
28
出口笔数
$49.92M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-20
最近出口
87
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700492666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN230P4X5 |
| 成立日期 | 2003-03-19 |
| 联系地址 | Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I |
| 企业英文名称 | U&I LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158, Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743816288 |
| 邮箱 | info@unilogistics.vn |
| 传真 | +842743832751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $13.35M |
| 中国 | 281 | $9.28M |
| 老挝 | 21 | $7.06M |
| 马来西亚 | 286 | $6.99M |
| 美国 | 91 | $4.74M |
| 意大利 | 55 | $4.52M |
| 柬埔寨 | 18 | $2.42M |
| 中国台湾 | 11 | $479.9K |
| 中国香港 | 8 | $410.6K |
| 印度 | 14 | $350.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 9 | $376.4K |
| 菲律宾 | 11 | $372.3K |
| 俄罗斯 | 6 | $308.6K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $18.0K |
| 加拿大 | 1 | $215 |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U&I Logistics Joint Stock Company | 越南 | 241 | $13.25M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 越南 | 129 | $7.45M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $7.06M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Lapelle S.r.l. | 意大利 | 52 | $3.44M | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 73 | $2.86M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Reiko Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 85 | $2.18M | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| Chuanheng Furniture Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 79 | $1.99M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Techcential Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 63 | $913.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| SLK Furniture Design Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $297.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $67.9K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dexterton Corporation | 菲律宾 | 7 | $352.9K | 低吸水率瓷砖、阀门龙头 |
| VILDOS | 俄罗斯 | 4 | $227.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Importadora Primex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $195.3K | 软垫木座椅、圣诞用品 |
| R. Torres, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $104.0K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Katarina Dmokh Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $81.0K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| Manejo Total, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $54.9K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Manifiesto Design Center, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $22.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Dellomondo S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $18.0K | 其他木家具、非LED电灯 |
| Hansemckernel Enterprise | 菲律宾 | 1 | $7.5K | 棉针织衬衫、合成纤维油布 |
| Bendecida Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $6.0K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 1,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | SHENZHEN DONGJIALI HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 卧室木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.0K |
| 2025-12-20 | 其他木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-12-20 | 藤柳家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-12-20 | 烘焙咖啡 | TINA PHAM | 加拿大 | $196 |
| 2025-12-20 | 软垫木座椅 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $2.7K |
| 2025-12-20 | 软垫木座椅 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.7K |
| 2025-12-20 | 卧室木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 其他木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $491 |
| 2025-12-20 | 卧室木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-12-20 | 其他木家具 | MANEJO TOTAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.1K |