Phuc Lam Engineering & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT PHúC LâM
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313067193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN59C85 |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02873072226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $1.58M |
| 荷兰 | 20 | $273.1K |
| 法国 | 7 | $51.2K |
| 西班牙 | 6 | $29.6K |
| 中国 | 9 | $29.3K |
| 意大利 | 5 | $10.6K |
| 德国 | 8 | $9.8K |
| 芬兰 | 2 | $9.7K |
| 英国 | 3 | $5.1K |
| 美国 | 5 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stinis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.01M | 土方机械零件、机械零件 |
| Stinis Holland B.V. | 荷兰 | 6 | $5.2K | 金属增强橡胶管、机械零件 |
| 30bd76c8f4f434a8f6425ad44c9c2c4a | 1 | $58 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $194 |
| 2025-11-14 | 机械密封件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $169 |
| 2025-11-14 | 机械密封件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $424 |
| 2025-11-14 | 加强橡胶带 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $8.8K |
| 2025-11-14 | 机械密封件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $66 |
| 2025-11-14 | 非螺纹钢销 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $308 |
| 2025-11-14 | 齿轮及变速器 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-11-14 | 机械密封件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 埃及 | $87 |
| 2025-11-14 | 测量仪器零件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 测量仪器零件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $1.7K |