Anh Quan Transport Service & Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI ANH QUâN
13
进口笔数
0
出口笔数
$166.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201991914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCNGU40 |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Số 4/298 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN TRANSPORT SERVICE AND TRADING IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/298 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $166.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SporTrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hebei Raineelo Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.9K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-17 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-09-17 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-18 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-11 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-02 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-06-02 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-27 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-27 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2025-03-06 | 其他玻璃纤维 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |