Khang Son Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHANG SơN
47
进口笔数
0
出口笔数
$940.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314078712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC4PJQM |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | 275/133/23D Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHANG SƠN |
| 企业英文名称 | KHANG SON TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275/133/23D Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903747141 |
| 邮箱 | tbvpkhangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $341.8K |
| 泰国 | 34 | $326.4K |
| 中国 | 32 | $271.7K |
| 加拿大 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGM Copiers | 美国 | 34 | $696.7K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Asset Recovery Specialists Inc. | 美国 | 10 | $164.5K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| MGM Copiers | 智利 | 1 | $31.1K | 多功能打印复印机 |
| MGM Copiers | 越南 | 1 | $28.6K | 多功能打印复印机 |
| Panda Enterprises Inc. | 美国 | 1 | $19.2K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 中国 | $550 |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $380 |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 日本 | $800 |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 中国 | $200 |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-12 | 多功能打印复印机 | MGM COPIERS | 泰国 | $450 |