GIANG MINH CONSTRUCTION EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GM
3
进口笔数
5
出口笔数
$18.9K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107393988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN684UYCE |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 267/23, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GM |
| 企业英文名称 | GIANG MINH CONSTRUCTION EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 267/23, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84975339933 |
| 邮箱 | thietbigiangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.9K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸板 |
| DONGGUAN KINTAI ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cl Argo Resource Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $13.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $798 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH INNOVATION TUONG LAI VIET NAM (2601046612) | 越南 | 2 | $327 | 灭火器、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN KINTAI ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN KINTAI ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $229 |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸≤435×297mm | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸≤435×297mm | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸≤435×297mm | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-18 | 涂布印刷纸≤435×297mm | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 灭火器 | CONG TY TNHH INNOVATION TUONG LAI VIET NAM (2601046612) | 越南 | $139 |
| 2026-02-25 | 灭火器 | CONG TY TNHH INNOVATION TUONG LAI VIET NAM (2601046612) | 越南 | $188 |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-11-28 | 灭火器 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-11-28 | 非黑印刷油墨 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-28 | 灭火器 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2024-11-19 | 鲜辣椒/甜椒 | Cl Argo Resource Sdn Bhd | 越南 | $13.4K |