Megaway International Trading Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Megaway Việt Nam

117
进口笔数
238
出口笔数
$1.59M
进口金额
$11.16M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-09进口 $116.8K · 2 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-10进口 $38.1K · 6 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $16.5K · 8 笔2023-12进口 $33.6K · 3 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-02进口 $70.9K · 4 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $59.2K · 5 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-05进口 $14.5K · 3 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-07进口 $72.8K · 5 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-08进口 $67.3K · 4 笔出口 $4.1K · 7 笔2024-09进口 $936 · 1 笔出口 $8.0K · 7 笔2024-10进口 $66.1K · 6 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-11进口 $74.9K · 4 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-12进口 $59.6K · 2 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-03进口 $91.4K · 8 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-10进口 $62.0K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $40.9K · 3 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $7.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-09进口 $116.8K · 2 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-10进口 $38.1K · 6 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $16.5K · 8 笔2023-12进口 $33.6K · 3 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-02进口 $70.9K · 4 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $59.2K · 5 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-05进口 $14.5K · 3 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-07进口 $72.8K · 5 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-08进口 $67.3K · 4 笔出口 $4.1K · 7 笔2024-09进口 $936 · 1 笔出口 $8.0K · 7 笔2024-10进口 $66.1K · 6 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-11进口 $74.9K · 4 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-12进口 $59.6K · 2 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-03进口 $91.4K · 8 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-10进口 $62.0K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $40.9K · 3 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $7.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105768060
企查查编码QVN74G7W88
成立日期2012-01-11
联系地址Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEGAWAY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MEGAWAY INTERNATIONAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
电话+842437592959
邮箱info@megaway.com.vn
官网www.megaway.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
610459其他纺织裙
611090其他针织服装
610469女式纺织裤
610290其他女式针织外套
610690非棉针织女衫
640399其他皮革鞋
420221皮革手提包
610990非棉针织背心
420330皮革腰带

出口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
392690其他塑料制品
281512烧碱溶液
282739其他氯化物
282890其他次氯酸盐
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
854449绝缘电线
960340油漆刷及滚筒
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利85$1.40M
中国37$50.2K
匈牙利10$48.8K
马来西亚10$32.6K
罗马尼亚18$15.3K
突尼斯13$10.9K
斯洛文尼亚5$4.2K
北马其顿7$3.8K
印度3$2.8K
阿尔巴尼亚5$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$11.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valentino S.p.A.意大利39$1.16M皮革手提包、其他皮革鞋
Fabiana Filippi S.p.A.意大利16$134.5K棉针织T恤及背心、毛针织服装
Aeffe S.p.A.意大利11$100.3K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Manfra Italia S.r.l.意大利11$83.6K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Gilmar Divisione Industria S.p.A.意大利6$44.8K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Tele Paper (M) Sdn. Bhd.马来西亚10$32.6K记录仪用印刷纸、涂布纸卷
Suzhou Always Cleaning Supplies Co., Ltd.中国6$15.6K其他纸制品、纸手帕毛巾
Pollini S.p.A.意大利2$9.0K塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
HOMK Telecom Tech Co., Ltd.中国11$8.0K研磨粉/粒、功能机器零件
Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co.中国2$98自粘塑料片、聚酯塑料片材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南145$11.05M其他塑料制品、未装配光学元件
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南78$63.1K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Meihotech Vietnam Inc.越南11$37.0K镀锌钢丝、瓦楞纸箱
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21清洁用布SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD中国$1.1K
2026-04-21清洁用布SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD中国$600
2026-04-21清洁用布SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD中国$600
2026-04-21清洁用布SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD中国$1.1K
2026-04-19棉针织裙MANFRA ITALIA SRL中国$198
2026-04-19化纤连衣裙MANFRA ITALIA SRL北马其顿$298
2026-04-19女式合成纤维裤MANFRA ITALIA SRL北马其顿$75
2026-04-19女式纺织裤MANFRA ITALIA SRL意大利$198
2026-04-19女式针织衬衫MANFRA ITALIA SRL意大利$125
2026-04-19女式合成纤维裤MANFRA ITALIA SRL意大利$151

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-291kg以下胶粘剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-29不锈钢管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$17
2026-04-29不锈钢管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$17
2026-04-29其他金属锁TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$46
2026-04-291kg以下胶粘剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-29不锈钢管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$17
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Megaway International Trading Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →