Megaway International Trading Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Megaway Việt Nam
117
进口笔数
238
出口笔数
$1.59M
进口金额
$11.16M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105768060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74G7W88 |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEGAWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEGAWAY INTERNATIONAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +842437592959 |
| 邮箱 | info@megaway.com.vn |
| 官网 | www.megaway.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 85 | $1.40M |
| 中国 | 37 | $50.2K |
| 匈牙利 | 10 | $48.8K |
| 马来西亚 | 10 | $32.6K |
| 罗马尼亚 | 18 | $15.3K |
| 突尼斯 | 13 | $10.9K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $4.2K |
| 北马其顿 | 7 | $3.8K |
| 印度 | 3 | $2.8K |
| 阿尔巴尼亚 | 5 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $11.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valentino S.p.A. | 意大利 | 39 | $1.16M | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Fabiana Filippi S.p.A. | 意大利 | 16 | $134.5K | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
| Aeffe S.p.A. | 意大利 | 11 | $100.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Manfra Italia S.r.l. | 意大利 | 11 | $83.6K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Gilmar Divisione Industria S.p.A. | 意大利 | 6 | $44.8K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Tele Paper (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $32.6K | 记录仪用印刷纸、涂布纸卷 |
| Suzhou Always Cleaning Supplies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.6K | 其他纸制品、纸手帕毛巾 |
| Pollini S.p.A. | 意大利 | 2 | $9.0K | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| HOMK Telecom Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $8.0K | 研磨粉/粒、功能机器零件 |
| Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co. | 中国 | 2 | $98 | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 145 | $11.05M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $63.1K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $37.0K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 清洁用布 | SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | SUZHOU ALWAYS CLEANING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 棉针织裙 | MANFRA ITALIA SRL | 中国 | $198 |
| 2026-04-19 | 化纤连衣裙 | MANFRA ITALIA SRL | 北马其顿 | $298 |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | MANFRA ITALIA SRL | 北马其顿 | $75 |
| 2026-04-19 | 女式纺织裤 | MANFRA ITALIA SRL | 意大利 | $198 |
| 2026-04-19 | 女式针织衬衫 | MANFRA ITALIA SRL | 意大利 | $125 |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | MANFRA ITALIA SRL | 意大利 | $151 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |