Vietnam Industrial Erection Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lắp Máy Công Nghiệp Việt Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106885962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNFS13P |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | Số 138 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL ERECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 138 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84243232188 |
| 邮箱 | office@ereco.vn |
| 官网 | ereco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他电路开关装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁结构体 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $336 |
| 2024-10-23 | 清洁用布 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $799 |
| 2024-10-23 | 非合成纤维防水布 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $304 |
| 2024-10-23 | 其他高压电路装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-10-23 | 自粘塑料卷 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-23 | 电气信号装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-10-23 | 硫化泡沫橡胶 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |