Nguyen Vo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyện Vũ
74
进口笔数
0
出口笔数
$951.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE94SNS |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Kiot số 4, Tầng 1 CT4, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỆN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 4, Tầng 1 CT4, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985580331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $312.4K |
| 中国 | 38 | $170.8K |
| 越南 | 10 | $169.4K |
| 中国台湾 | 20 | $85.7K |
| 美国 | 18 | $77.7K |
| 韩国 | 7 | $55.6K |
| 新加坡 | 3 | $31.4K |
| 泰国 | 10 | $15.5K |
| 菲律宾 | 4 | $13.8K |
| 德国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 087190d7132fa4d7393b815412b3cc68 | 13 | $235.3K | ||
| BG Golf, Inc. | 美国 | 13 | $225.7K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 日本 | 13 | $175.5K | 其他高尔夫设备、非棉针织背心 |
| Graphite Design (Asia) Co., Ltd. | 日本 | 6 | $127.4K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| VIN SPORTING HOUSE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $69.6K | 其他高尔夫设备、低密度聚乙烯 |
| Special Joy | 韩国 | 3 | $34.9K | 其他高尔夫设备 |
| Torque Golf Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.1K | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| Lime International | 孟加拉国 | 3 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他高尔夫设备 |
| Daphne's Head Covers | 美国 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、其他高尔夫设备 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他头饰、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-04-07 | 非针织手套 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 菲律宾 | $412 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-07 | 非针织手套 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 菲律宾 | $667 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-07 | 非针织手套 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 菲律宾 | $255 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | $112 |