Nguyen Vo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyện Vũ
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE94SNS |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Kiot số 4, Tầng 1 CT4, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỆN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 4, Tầng 1 CT4, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985580331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $353.4K |
| 中国 | 49 | $213.4K |
| 越南 | 12 | $189.1K |
| 中国台湾 | 24 | $99.0K |
| 美国 | 23 | $90.7K |
| 韩国 | 9 | $67.0K |
| 新加坡 | 4 | $35.4K |
| 泰国 | 14 | $18.9K |
| 菲律宾 | 5 | $14.6K |
| 德国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 18 | $279.3K | 化纤男衬衫、其他头饰 |
| BG Golf, Inc. | 美国 | 15 | $252.9K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 日本 | 16 | $207.5K | 其他高尔夫设备、其他塑料制品 |
| Graphite Design (Asia) Co., Ltd. | 日本 | 6 | $127.4K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| VIN SPORTING HOUSE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $69.6K | 其他高尔夫设备、其他伞类 |
| Special Joy | 韩国 | 4 | $46.1K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Torque Golf Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $27.9K | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| Lime International | 孟加拉国 | 3 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他高尔夫设备 |
| Daphne's Head Covers | 美国 | 3 | $13.9K | 高尔夫球杆、其他塑料制品 |
| Skins Golf Ltd. | 英国 | 3 | $5.6K | 非针织手套、处理毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $900 |
| 2026-06-30 | 非针织手套 | Skins Golf Ltd. | 印度尼西亚 | $207 |
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $450 |
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $450 |
| 2026-06-30 | 非针织手套 | Skins Golf Ltd. | 印度尼西亚 | $207 |
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $900 |
| 2026-06-30 | 其他高尔夫设备 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $450 |
| 2026-06-30 | 高尔夫球杆 | SIXTY ONE FAR EAST LIMITED | 日本 | $450 |
| 2026-06-30 | 其他高尔夫设备 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.0K |