JS Vina Import & Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JS VINA
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$476.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301034935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN250RPGY |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 23, ấp 3 Kinh Trong, Xã Bình Hoà, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JS VINA |
| 企业英文名称 | JS VINA IMPORT AND EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 23, ấp 3 Kinh Trong, Xã Giồng Trôm, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84975172597 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $476.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Vegetation Mat Industry Cooperative | 韩国 | 30 | $214.8K | 其他绳缆 |
| Wooyeon Forest Industry | 韩国 | 22 | $140.8K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| Pureun Sancheon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.6K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| Hanguk Stone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.9K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Hi Tex Ltd. | 韩国 | 3 | $15.2K | 植物纺织纤维、椰纤编织地毯 |
| Jayeon Sarang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.1K | 其他绳缆 |
| Eco Star | 韩国 | 2 | $14.6K | 植物纺织纤维、其他绳缆 |
| Na Dong Walking Mat Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.6K | 其他绳缆 |
| JK Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他绳缆 |
| Kodan Eco Road Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.8K | 其他绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他绳缆 | ECO STAR | 韩国 | $7.3K |
| 2024-07-23 | 椰纤编织地毯 | HANGUK STONE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-07-23 | 椰纤编织地毯 | HANGUK STONE CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-07-23 | 椰纤编织地毯 | HANGUK STONE CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-07-23 | 椰纤编织地毯 | HANGUK STONE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-06-26 | 其他绳缆 | KODAN ECO ROAD CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-06-19 | 椰纤编织地毯 | HI TEX (PVT) LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-04-24 | 其他绳缆 | ECO STAR | 韩国 | $7.3K |
| 2024-04-01 | 其他绳缆 | KOREA VEGETATION MAT INDUSTRY COOPERATIE | 韩国 | $8.0K |
| 2024-03-25 | 其他绳缆 | KOREA VEGETATION MAT INDUSTRY COOPERATIE | 韩国 | $8.0K |