Ngoc Rin Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD&TMDV NGọC RIN
43
进口笔数
21
出口笔数
$773.1K
进口金额
$484.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-08-29
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200726556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WD4QQ2 |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phước, Xã Hải Lâm, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD&TMDV NGỌC RIN |
| 企业英文名称 | NGOC RIN CONSTRUCTION AND TRANDING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phước, Xã Hải Lăng, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84943454405 |
| 邮箱 | tranngocrin09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 43 | $773.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $423.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $31.4K |
| 波兰 | 2 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chansaket Teak Wood Processing Factory | 老挝 | 40 | $735.4K | 柚木结构材、其他粗加工木材 |
| Furniture Store Nguyen Tho Luong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $37.7K | 柚木结构材、柚木原木 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kailash Trading Co. | 印度 | 6 | $132.6K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Neelkanth Timbers | 印度 | 3 | $80.1K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Vandana Timber Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $64.4K | 柚木原木、柚木结构材 |
| d735d822c52801cae641e8b415cace04 | 1 | $42.9K | ||
| GLOTTIS LIMITED | 印度 | 1 | $25.9K | 柚木原木、6mm以上木材 |
| Interglobe Timber Co. | 印度 | 1 | $22.3K | 柚木原木、柚木结构材 |
| 97ae2f5e12459ae4bb9e8ae9b648dd43 | 1 | $20.0K | ||
| Poom Tomasz Malewski | 波兰 | 1 | $19.7K | 柚木结构材 |
| Jee Imports & Exports | 印度 | 1 | $17.6K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Shree Kalyani Saw Mill | 印度 | 1 | $17.3K | 柚木原木、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.5K |
| 2026-01-28 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.4K |
| 2025-12-31 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.7K |
| 2025-12-17 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.6K |
| 2025-11-24 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.5K |
| 2025-11-15 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.4K |
| 2025-11-05 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.5K |
| 2025-10-07 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.5K |
| 2025-09-15 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.5K |
| 2025-08-29 | 柚木结构材 | CHANSAKET TEAK WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 柚木结构材 | JEE IMPORTS & EXPORTS | 印度 | $17.6K |
| 2025-06-22 | 其他粗加工木材 | KH KARIM & SONS | 巴基斯坦 | $16.5K |
| 2025-04-23 | 其他粗加工木材 | SHAHZAD SONS | 巴基斯坦 | $14.9K |
| 2025-04-17 | 柚木结构材 | SUNCITY GLOBAL PTE LTD | 印度 | $20.0K |
| 2025-01-19 | 其他粗加工木材 | KAILASH TRADING CO | 印度 | $23.9K |
| 2025-01-06 | 柚木结构材 | INTERGLOBE TIMBER CO | 印度 | $22.3K |
| 2024-12-22 | 柚木结构材 | SHREE KALYANI SAW MILL | 印度 | $17.3K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | GLOTTIS LIMITED | 印度 | $25.9K |
| 2024-07-23 | 柚木结构材 | NEELKANTH TIMBERS | 印度 | $34.2K |
| 2024-07-22 | 柚木结构材 | KAILASH TRADING CO | 印度 | $26.8K |