Le Gia Phat International Trading & Services Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế Lê GIA PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110171470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AQCMJE |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 53 phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ LÊ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | LE GIA PHAT INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53 phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0993454887 |
| 邮箱 | Legiaphatcmc68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Stylecolor Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Guangzhou Stylecolor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他护肤品 | Guangzhou Stylecolor Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-22 | 其他零售药品 | Guangzhou Stylecolor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-11-25 | 其他零售药品 | Guangzhou Stylecolor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2024-01-06 | 其他零售药品 | Guangzhou Stylecolor Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $495 |