Duc Hanh Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,563 笔 · 主营 棉质衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Đức Hạnh

1,841
进口笔数
2,563
出口笔数
$42.32M
进口金额
$70.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
21
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.4K · 12 笔出口 $191.6K · 10 笔2023-09进口 $1.83M · 36 笔出口 $226.2K · 32 笔2023-10进口 $400.1K · 32 笔出口 $1.74M · 66 笔2023-11进口 $1.07M · 28 笔出口 $2.51M · 75 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.17M · 53 笔2024-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.01M · 33 笔2024-03进口 $1.26M · 44 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-04进口 $1.09M · 40 笔出口 $2.66M · 64 笔2024-05进口 $1.16M · 47 笔出口 $1.89M · 74 笔2024-06进口 $1.40M · 55 笔出口 $2.23M · 67 笔2024-07进口 $1.68M · 62 笔出口 $2.61M · 76 笔2024-08进口 $1.53M · 61 笔出口 $1.58M · 89 笔2024-09进口 $1.13M · 50 笔出口 $2.49M · 63 笔2024-10进口 $492.9K · 28 笔出口 $2.95M · 91 笔2024-11进口 $1.39M · 57 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $1.20M · 45 笔出口 $2.02M · 85 笔2025-01进口 $1.22M · 36 笔出口 $1.23M · 57 笔2025-02进口 $899.8K · 64 笔出口 $1.68M · 58 笔2025-03进口 $1.36M · 77 笔出口 $2.09M · 75 笔2025-04进口 $1.18M · 42 笔出口 $1.93M · 81 笔2025-05进口 $966.6K · 55 笔出口 $2.00M · 81 笔2025-06进口 $1.03M · 56 笔出口 $3.05M · 92 笔2025-07进口 $628.5K · 67 笔出口 $1.87M · 67 笔2025-08进口 $1.22M · 60 笔出口 $974.6K · 62 笔2025-09进口 $805.6K · 67 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-10进口 $1.21M · 66 笔出口 $1.39M · 77 笔2025-11进口 $1.01M · 60 笔出口 $1.39M · 78 笔2025-12进口 $774.3K · 59 笔出口 $2.39M · 97 笔2026-01进口 $951.9K · 65 笔出口 $1.24M · 45 笔2026-02进口 $932.6K · 40 笔出口 $1.61M · 43 笔2026-03进口 $589.4K · 37 笔出口 $2.34M · 74 笔2026-04进口 $2.15M · 59 笔出口 $980.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.4K · 12 笔出口 $191.6K · 10 笔2023-09进口 $1.83M · 36 笔出口 $226.2K · 32 笔2023-10进口 $400.1K · 32 笔出口 $1.74M · 66 笔2023-11进口 $1.07M · 28 笔出口 $2.51M · 75 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.17M · 53 笔2024-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.01M · 33 笔2024-03进口 $1.26M · 44 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-04进口 $1.09M · 40 笔出口 $2.66M · 64 笔2024-05进口 $1.16M · 47 笔出口 $1.89M · 74 笔2024-06进口 $1.40M · 55 笔出口 $2.23M · 67 笔2024-07进口 $1.68M · 62 笔出口 $2.61M · 76 笔2024-08进口 $1.53M · 61 笔出口 $1.58M · 89 笔2024-09进口 $1.13M · 50 笔出口 $2.49M · 63 笔2024-10进口 $492.9K · 28 笔出口 $2.95M · 91 笔2024-11进口 $1.39M · 57 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $1.20M · 45 笔出口 $2.02M · 85 笔2025-01进口 $1.22M · 36 笔出口 $1.23M · 57 笔2025-02进口 $899.8K · 64 笔出口 $1.68M · 58 笔2025-03进口 $1.36M · 77 笔出口 $2.09M · 75 笔2025-04进口 $1.18M · 42 笔出口 $1.93M · 81 笔2025-05进口 $966.6K · 55 笔出口 $2.00M · 81 笔2025-06进口 $1.03M · 56 笔出口 $3.05M · 92 笔2025-07进口 $628.5K · 67 笔出口 $1.87M · 67 笔2025-08进口 $1.22M · 60 笔出口 $974.6K · 62 笔2025-09进口 $805.6K · 67 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-10进口 $1.21M · 66 笔出口 $1.39M · 77 笔2025-11进口 $1.01M · 60 笔出口 $1.39M · 78 笔2025-12进口 $774.3K · 59 笔出口 $2.39M · 97 笔2026-01进口 $951.9K · 65 笔出口 $1.24M · 45 笔2026-02进口 $932.6K · 40 笔出口 $1.61M · 43 笔2026-03进口 $589.4K · 37 笔出口 $2.34M · 74 笔2026-04进口 $2.15M · 59 笔出口 $980.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0700504027
企查查编码QVNVH09S5X
成立日期2010-06-30
联系地址Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY ĐỨC HẠNH
企业英文名称DUC HANH GARMENT JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址thôn Duy Dương, Xã Bình An, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm dệt may, nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành dệt may. Kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, hải sản, thực phẩm công nghệ. Kinh doanh sản phẩm dân dụng, thiết bị văn phòng, phương tiện vận tải, vật liệu điện, điện tử, điện lạnh, cao su. Nhập khẩu sắt thép, gỗ, máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu cho sản xuất kinh doanh, kinh doanh kim loại màu (kẽm, nhôm, đồng, chì) làm nguyên liệu cho sản xuất. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84982301936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本612.245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520842彩色棉布100-200克
580790非织造标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
530919其他亚麻织物
550810合成纤维缝纫线
482190未印刷标签
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
610910棉针织T恤及背心
902300教学演示仪器
620530男式纤维衬衫
620690其他女式衬衫
620630女式棉衬衫
610990非棉针织背心
520812棉平纹布
847979非机场登机桥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,156$23.78M
越南197$12.47M
中国台湾155$4.78M
印度尼西亚53$897.6K
日本33$112.7K
韩国6$111.2K
意大利7$55.6K
爱尔兰3$35.7K
菲律宾212$26.9K
美国1$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国709$28.09M
意大利287$20.10M
中国香港518$11.71M
日本175$4.30M
韩国164$3.71M
越南52$2.72M
加拿大34$246.2K
菲律宾625$28.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERTE HK LTD (VERTE)中国香港1,478$37.56M彩色棉布100-200克、非织造标签
VERTE HK LTD (VERTE)中国香港190$4.60M彩色棉布100-200克、非织造标签
PAXAR (CHINA) LTD中国香港7$144.2K机织标签、非织造标签
L&T International Group Phils Inc.菲律宾136$8.5K彩色棉布100-200克、棉质衬衫
Dazhan Industrial Pte. Ltd.新加坡1$77525-70克非织造布、印刷标签
L&T International Group Philippines Inc.菲律宾4$605棉质衬衫、服装零件
L&T International Group Philippines Inc.菲律宾7$316棉质衬衫、服装零件
DE LICACY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾3$255染色聚酯布、染色尼龙织物
HER MIN TEXTILE CO LTD中国台湾2$156研磨粉/粒、200g/m2以下棉布
L&T International Group Phils, Inc.美国3$53服装零件、棉质衬衫

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Corporation美国432$19.64M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利218$15.19M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Corporation美国173$7.61M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Europe SARL意大利64$4.85M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国219$4.34M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.日本167$4.14M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Korea Ltd.韩国133$2.96M棉质衬衫、其他纺织衬衫
N.N:RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港70$1.62M其他纺织衬衫、棉质衬衫
N NHAN: RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港87$1.19M棉质衬衫、其他纺织衬衫
L&T International Group Phils Inc.菲律宾624$26.9K棉平纹布、橡胶处理织物

近期贸易明细

进口(共 1,841)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他窄幅织物VERTE HK LTD (VERTE)中国$2.0K
2026-04-29非织造标签VERTE HK LTD (VERTE)中国$196
2026-04-29其他窄幅织物VERTE HK LTD (VERTE)中国$2.0K
2026-04-29非织造标签VERTE HK LTD (VERTE)中国$110
2026-04-29非织造标签VERTE HK LTD (VERTE)中国$110
2026-04-29彩色棉布100-200克VERTE HK LTD (VERTE)菲律宾$44
2026-04-29贱金属扣件VERTE HK LTD (VERTE)中国$72
2026-04-29非织造标签VERTE HK LTD (VERTE)中国$385
2026-04-29非织造标签VERTE HK LTD (VERTE)中国$69
2026-04-29彩色棉布100-200克VERTE HK LTD (VERTE)菲律宾$44

出口(共 2,563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26女式棉衬衫N.N: RALPH LAUREN CORP中国香港$55.8K
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN CORP中国香港$6.6K
2026-04-23其他纺织衬衫N.N: RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港$38
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN CORP中国香港$13.8K
2026-04-23其他纺织衬衫N.N: RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港$314
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN CORP中国香港$9.7K
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN CORP中国香港$7.4K
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港$29.4K
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港$22.1K
2026-04-23棉质衬衫N.N: RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港$14.7K

相关企业 · 同类产品

Duc Hanh Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →