Duc Hanh Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,029 笔 · 主营 棉质衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Đức Hạnh

2,011
进口笔数
3,029
出口笔数
$44.65M
进口金额
$76.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
23
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-10进口 $36.7K · 4 笔出口 $280.7K · 5 笔2023-11进口 $1.07M · 28 笔出口 $2.51M · 82 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $1.67M · 71 笔2024-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.17M · 56 笔2024-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-03进口 $1.26M · 44 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-04进口 $1.09M · 40 笔出口 $2.66M · 68 笔2024-05进口 $1.16M · 47 笔出口 $1.89M · 82 笔2024-06进口 $1.40M · 55 笔出口 $2.23M · 78 笔2024-07进口 $1.68M · 62 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-08进口 $1.53M · 61 笔出口 $1.58M · 92 笔2024-09进口 $1.13M · 50 笔出口 $2.49M · 63 笔2024-10进口 $492.9K · 28 笔出口 $2.95M · 91 笔2024-11进口 $1.39M · 57 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $1.20M · 45 笔出口 $2.02M · 85 笔2025-01进口 $1.22M · 36 笔出口 $1.23M · 57 笔2025-02进口 $899.8K · 64 笔出口 $1.68M · 58 笔2025-03进口 $1.36M · 77 笔出口 $2.09M · 75 笔2025-04进口 $1.18M · 42 笔出口 $1.93M · 81 笔2025-05进口 $966.6K · 55 笔出口 $2.00M · 81 笔2025-06进口 $1.03M · 56 笔出口 $3.05M · 92 笔2025-07进口 $628.5K · 67 笔出口 $1.87M · 67 笔2025-08进口 $1.22M · 60 笔出口 $974.6K · 62 笔2025-09进口 $805.6K · 67 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-10进口 $1.21M · 66 笔出口 $1.39M · 77 笔2025-11进口 $1.01M · 60 笔出口 $1.39M · 78 笔2025-12进口 $774.3K · 59 笔出口 $2.39M · 97 笔2026-01进口 $951.9K · 65 笔出口 $1.24M · 88 笔2026-02进口 $934.0K · 41 笔出口 $1.61M · 69 笔2026-03进口 $589.5K · 38 笔出口 $2.34M · 98 笔2026-04进口 $2.15M · 59 笔出口 $980.8K · 67 笔2026-05进口 $709.5K · 74 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-06进口 $930.0K · 38 笔出口 $2.02M · 80 笔2026-07进口 $688.7K · 56 笔出口 $2.55M · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-10进口 $36.7K · 4 笔出口 $280.7K · 5 笔2023-11进口 $1.07M · 28 笔出口 $2.51M · 82 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $1.67M · 71 笔2024-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.17M · 56 笔2024-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-03进口 $1.26M · 44 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-04进口 $1.09M · 40 笔出口 $2.66M · 68 笔2024-05进口 $1.16M · 47 笔出口 $1.89M · 82 笔2024-06进口 $1.40M · 55 笔出口 $2.23M · 78 笔2024-07进口 $1.68M · 62 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-08进口 $1.53M · 61 笔出口 $1.58M · 92 笔2024-09进口 $1.13M · 50 笔出口 $2.49M · 63 笔2024-10进口 $492.9K · 28 笔出口 $2.95M · 91 笔2024-11进口 $1.39M · 57 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $1.20M · 45 笔出口 $2.02M · 85 笔2025-01进口 $1.22M · 36 笔出口 $1.23M · 57 笔2025-02进口 $899.8K · 64 笔出口 $1.68M · 58 笔2025-03进口 $1.36M · 77 笔出口 $2.09M · 75 笔2025-04进口 $1.18M · 42 笔出口 $1.93M · 81 笔2025-05进口 $966.6K · 55 笔出口 $2.00M · 81 笔2025-06进口 $1.03M · 56 笔出口 $3.05M · 92 笔2025-07进口 $628.5K · 67 笔出口 $1.87M · 67 笔2025-08进口 $1.22M · 60 笔出口 $974.6K · 62 笔2025-09进口 $805.6K · 67 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-10进口 $1.21M · 66 笔出口 $1.39M · 77 笔2025-11进口 $1.01M · 60 笔出口 $1.39M · 78 笔2025-12进口 $774.3K · 59 笔出口 $2.39M · 97 笔2026-01进口 $951.9K · 65 笔出口 $1.24M · 88 笔2026-02进口 $934.0K · 41 笔出口 $1.61M · 69 笔2026-03进口 $589.5K · 38 笔出口 $2.34M · 98 笔2026-04进口 $2.15M · 59 笔出口 $980.8K · 67 笔2026-05进口 $709.5K · 74 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-06进口 $930.0K · 38 笔出口 $2.02M · 80 笔2026-07进口 $688.7K · 56 笔出口 $2.55M · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 22 笔

工商档案

企业注册号0700504027
企查查编码QVNVH09S5X
成立日期2010-06-30
联系地址Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY ĐỨC HẠNH
企业英文名称DUC HANH GARMENT JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Bình Lục, Xã Bình An, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm dệt may, nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành dệt may. Kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, hải sản, thực phẩm công nghệ. Kinh doanh sản phẩm dân dụng, thiết bị văn phòng, phương tiện vận tải, vật liệu điện, điện tử, điện lạnh, cao su. Nhập khẩu sắt thép, gỗ, máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu cho sản xuất kinh doanh, kinh doanh kim loại màu (kẽm, nhôm, đồng, chì) làm nguyên liệu cho sản xuất. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84982301936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本612.245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520842彩色棉布100-200克
580790非织造标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
530919其他亚麻织物
590390塑料涂层织物
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
610910棉针织T恤及背心
902300教学演示仪器
620530男式纤维衬衫
620690其他女式衬衫
620630女式棉衬衫
610990非棉针织背心
520812棉平纹布
847979非机场登机桥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,269$24.87M
越南212$13.58M
中国台湾157$4.79M
印度尼西亚62$931.8K
日本35$121.7K
韩国6$111.2K
意大利11$93.6K
爱尔兰5$73.5K
菲律宾233$28.5K
美国2$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国824$28.09M
意大利287$20.10M
中国香港718$17.50M
日本175$4.30M
韩国164$3.71M
越南52$2.72M
加拿大34$246.2K
菲律宾774$30.7K
新加坡1$1.8K
印度尼西亚1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERTE HK Ltd.中国1,830$44.46M橡胶处理织物、彩色棉布100-200克
Paxar (China) Limited中国香港8$162.6K机织标签、非织造标签
HAKATEX印度尼西亚3$12.2K印花人造纤维布、印花棉布
L&T International Group Phils Inc.菲律宾134$8.4K彩色棉布100-200克、棉质衬衫
L&T International Group Philippines Inc.菲律宾13$1.0K棉质衬衫、服装零件
Dazhan Industrial Pte. Ltd.新加坡1$775印刷标签、25-70克非织造布
Jiangsu Sunshine Co., Ltd.中国1$396厚重羊毛织物、羊毛混纺布
DE LICACY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾3$255染色聚酯布、染色尼龙织物
HER MIN TEXTILE CO LTD中国台湾2$156研磨粉/粒、200g/m2以下棉布
L&T Intl Group Phils Inc.美国4$59服装零件、棉质衬衫

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Corporation美国432$19.64M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利218$15.19M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Corporation美国173$7.61M棉质衬衫、其他纺织衬衫
N.N: RALPH LAUREN CORPORATION中国香港104$4.60M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国219$4.34M男棉裤、棉质衬衫
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.日本172$4.15M棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Ralph Lauren Korea Ltd.韩国145$3.19M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Canada LP加拿大152$1.11M棉质衬衫、其他纺织衬衫
L&T International Group Phils Inc.菲律宾774$30.7K棉平纹布、橡胶处理织物
RALPH LAUREN CORP美国93$0棉针织服装、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 2,011)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签VERTE HK Ltd.中国$47
2026-07-31彩色棉布100-200克VERTE HK Ltd.越南$3.1K
2026-07-31彩色棉布100-200克VERTE HK Ltd.越南$2.5K
2026-07-31彩色棉布100-200克VERTE HK Ltd.越南$10.4K
2026-07-31彩色棉布100-200克VERTE HK Ltd.越南$7.0K
2026-07-31彩色牛仔布VERTE HK Ltd.越南$17.6K
2026-07-31棉机织布VERTE HK Ltd.越南$7.0K
2026-07-31棉混纺布VERTE HK Ltd.越南$12.1K
2026-07-31棉混纺布VERTE HK Ltd.越南$19.6K
2026-07-31彩色棉布100-200克Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国$3

出口(共 3,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30教学演示仪器L&T International Group Phils Inc.菲律宾$2
2026-09-29棉质衬衫L&T International Group Phils Inc.菲律宾$3
2026-09-28棉平纹布L&T International Group Phils Inc.菲律宾$0
2026-09-28棉质衬衫L&T International Group Phils Inc.菲律宾$8
2026-09-25教学演示仪器L&T International Group Phils Inc.菲律宾$0
2026-09-25棉针织T恤及背心L&T International Group Phils Inc.菲律宾$7
2026-09-24教学演示仪器L&T International Group Phils Inc.菲律宾$1
2026-09-24棉质衬衫Ralph Lauren Canada LP美国$0
2026-09-23教学演示仪器L&T International Group Phils Inc.菲律宾$6
2026-09-23棉针织T恤及背心L&T International Group Phils Inc.菲律宾$3

相关企业 · 同类产品

Duc Hanh Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →