Minh Thien LED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THIêN LED
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702939903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSXTN0J |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 140/4A, khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LED |
| 企业英文名称 | MINH THIEN LED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140/4A, khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84944980168 |
| 邮箱 | ledbinhduong168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Miji Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| YLRLED (HK) LIMITED | 中国香港 | 1 | $13.9K | LED发光二极管、静止变流器 |
| Shenzhen Mingjinfang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 静止变流器 | Jiangxi Miji Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 静止变流器 | Jiangxi Miji Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-10 | 静止变流器 | JIANGXI MIJI ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-10 | 静止变流器 | JIANGXI MIJI ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 静止变流器 | JIANGXI MIJI ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-10 | 静止变流器 | JIANGXI MIJI ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-12 | 静止变流器 | Shenzhen Mingjinfang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-12 | 静止变流器 | Shenzhen Mingjinfang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-12 | 液晶显示模块 | YLRLED (HK) LIMITED | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-12 | 带接头绝缘电线 | YLRLED (HK) LIMITED | 中国 | $258 |