VNT Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNT GLOBAL
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317270196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P5YCJQ |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 207/2B Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNT GLOBAL |
| 企业英文名称 | VNT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909269171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 821490 | 刀具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.1K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nature Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 番石榴芒果山竹、其他塑料制品 |
| Zaw Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | 织机零件、金属建筑配件 |
| Myo Win | 泰国 | 1 | $2.4K | 冷藏家具、气体过滤机械 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 气体过滤机械 | MYO WIN | 泰国 | $2.1K |
| 2025-01-06 | 冷藏家具 | MYO WIN | 泰国 | $337 |
| 2023-11-08 | 75kVA以下柴油发电机组 | ZAW MYANMAR CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-11-08 | 气体过滤机械 | ZAW MYANMAR CO LTD | 泰国 | $750 |
| 2023-11-08 | 喷砂机 | ZAW MYANMAR CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2023-11-08 | 气体过滤机械 | ZAW MYANMAR CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2023-11-08 | 治疗按摩器具 | ZAW MYANMAR CO LTD | 泰国 | $110 |
| 2023-11-08 | 刀具 | Zaw Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | $40 |
| 2023-03-27 | 发酵饮料 | NATURE EXIM PTE LTD | 越南 | $410 |
| 2023-03-27 | 其他木家具 | NATURE EXIM PTE LTD | 新加坡 | $80 |