Denta International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DENTA
1
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400740806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8CF8BH |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | LK 10-12B, đường Nguyễn Bính, khu đô thị Bách Việt, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DENTA |
| 企业英文名称 | DENTA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 10-12B, đường Nguyễn Bính, khu đô thị Bách Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02043523669 |
| 邮箱 | dentavtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adiego Hermanos, S.A. | 西班牙 | 1 | $29.6K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他肥料 | ADIEGO HERMANOS SA | 西班牙 | $3.0K |
| 2024-01-09 | 氮磷钾肥料 | ADIEGO HERMANOS SA | 西班牙 | $8.0K |
| 2024-01-09 | 氮磷钾肥料 | ADIEGO HERMANOS SA | 西班牙 | $6.2K |
| 2024-01-09 | 其他肥料 | ADIEGO HERMANOS SA | 西班牙 | $5.0K |
| 2024-01-09 | 氮磷钾肥料 | ADIEGO HERMANOS SA | 西班牙 | $7.4K |