Tan Nhu Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TâN NHư PHáT
230
进口笔数
2
出口笔数
$2.25M
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-04-05
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317570778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EQ98FW |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 15 Đường 17B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN THÀNH TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48J Hoàng Hưng, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84785315508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $2.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $285 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lishui Haihe International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 56 | $532.5K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Gerun International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 33 | $472.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Honour International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $337.3K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Minfeng Chemistry Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 34 | $299.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Sino Rich International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 26 | $263.8K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Huidong Changhua Shoe Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.4K | 模制纸浆、钢铆钉 |
| Dongguan Fuxie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 编带、聚酯高强力纱 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen San Huajie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、石材锯床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Arrahman Sejahtera Albarokah | 印度尼西亚 | 2 | $6.4K | 乙烯聚合物塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| PT Arrahman Sejahtera Albarokah | 越南 | 1 | $285 | 其他粘合剂≤1kg、棉混纺机织物 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $120 |
| 2024-04-05 | 棉混纺机织物 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $75 |
| 2024-04-05 | 乙烯聚合物塑料 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $467 |
| 2024-04-05 | 其他胶粘剂 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $105 |
| 2024-04-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-04-05 | 棉混纺机织物 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $105 |
| 2024-04-05 | 制鞋机械 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-03-08 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-03-08 | 制鞋机械 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-03-08 | 其他胶粘剂 | PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH | 越南 | $105 |