Tan Nhu Phat Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV TâN NHư PHáT

230
进口笔数
2
出口笔数
$2.25M
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-04-05
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.6K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $74.8K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.6K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $74.8K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317570778
企查查编码QVN4EQ98FW
成立日期2022-11-17
联系地址15 Đường 17B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN THÀNH TÍN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48J Hoàng Hưng, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84785315508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392112PVC泡沫板
392190非泡沫塑料片
482370模制纸浆
392111苯乙烯泡沫塑料板
600537染色合成经编织物
600631合成针织布
640690鞋靴零件
731823钢铆钉
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392113聚氨酯泡沫塑料
551319棉混纺机织物
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国230$2.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$6.4K
越南1$285

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lishui Haihe International Enterprise Co., Ltd.中国56$532.5K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Zhejiang Gerun International Enterprise Co., Ltd.中国33$472.0K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Zhejiang Honour International Trade Co., Ltd.中国36$337.3K聚氨酯泡沫塑料、PVC涂层织物
Zhejiang Minfeng Chemistry Manufactory Co., Ltd.中国34$299.0K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Zhejiang Sino Rich International Enterprise Co., Ltd.中国26$263.8K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Huidong Changhua Shoe Materials Co., Ltd.中国7$79.4K模制纸浆、钢铆钉
Dongguan Fuxie New Materials Co., Ltd.中国8$51.0K聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物
Yuen Yan (HK) Trading Ltd.中国3$39.5K编带、聚酯高强力纱
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国4$31.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xiamen San Huajie International Logistics Co., Ltd.中国4$6.0K苯乙烯泡沫塑料板、石材锯床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Arrahman Sejahtera Albarokah印度尼西亚2$6.4K乙烯聚合物塑料、苯乙烯泡沫塑料板
PT Arrahman Sejahtera Albarokah越南1$285其他粘合剂≤1kg、棉混纺机织物

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$7.6K
2026-04-19聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$7.6K
2026-04-16聚氨酯泡沫塑料ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$15.2K
2026-04-16聚氨酯泡沫塑料ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$15.2K
2026-04-15合成针织布ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$429
2026-04-15合成针织布ZHEJIANG GERUN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$429
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$7.6K
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$7.6K
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$5.0K
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料LISHUI HAIHE INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国$5.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05聚氨酯泡沫塑料PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$120
2024-04-05棉混纺机织物PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$75
2024-04-05乙烯聚合物塑料PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$467
2024-04-05其他胶粘剂PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$105
2024-04-05苯乙烯泡沫塑料板PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$9
2024-04-05棉混纺机织物PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$105
2024-04-05制鞋机械PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$2.5K
2024-03-08苯乙烯泡沫塑料板PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$9
2024-03-08制鞋机械PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH印度尼西亚$2.5K
2024-03-08其他胶粘剂PT ARRAHMAN SEJAHTERA ALBAROKAH越南$105

相关企业 · 同类产品

Tan Nhu Phat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →