Quoc Son Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC SơN VINA
13
进口笔数
12
出口笔数
$91.0K
进口金额
$216.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN5NF2V |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC SƠN VINA |
| 企业英文名称 | QUOC SON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374683655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $89.0K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $216.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.7K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $29.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| LNC Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电力控制板、木质碎料板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $150.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $52.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电力控制板 | LNC DONG GUAN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $338 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $397 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $368 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $499 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $49 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $889 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $889 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $641 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $836 |