Morning Star Trading and Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK MORNING STAR
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$313.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703033685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG84BQU6 |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số 198/12B, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Tổ 20A, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK MORNING STAR |
| 企业英文名称 | MORNING STAR TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198/12B, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Tổ 20A, Khu phố Đông Thà, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398080401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940390 | 940390 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $313.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bay Home & Lighting | 美国 | 12 | $215.0K | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Bay Home & Lighting | 英国 | 5 | $98.6K | 非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $483 |
| 2026-04-03 | 其他家具 | BAY HOME AND LIGHTING | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $2.1K |