Vietnam Innovax Disease Prevention Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG DịCH INNOVAX VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$323.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109000921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRQ8DTP |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Số 14 - C40 Khu C Khu đô thị Geleximco, Đuờng Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG DỊCH INNOVAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INNOVAX DISEASE PREVENTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 - C40 Khu C Khu đô thị Geleximco, Đuờng Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966926999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843311 | 动力割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $323.5K |
| 波兰 | 1 | $153 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Hongxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $218.1K | 紫外线红外线灯、1000伏以下灯座 |
| Quanzhou Wanjiabao Children's Products Inc., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 聚丙烯塑料、金属框架软垫椅 |
| Qingzhou North Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| Qingzhou Jinhe Farming Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他纸制品、其他农林机械 |
| MEDSINGLONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| 6af3d00918609613a0f4506ed4de629b | 1 | $276 | ||
| Sandezia Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $153 | 其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-24 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 非玻塑灯具零件 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-24 | 1000伏以下灯座 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-01-20 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-20 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 非玻塑灯具零件 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-20 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-20 | 非玻塑灯具零件 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-20 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $11.8K |