Tien Phat Nong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,258 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN PHáT NôNG
0
进口笔数
1,258
出口笔数
$0
进口金额
$593.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200598535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8DBU2T |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | Số 235 Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235 Nguyễn Huệ, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02993883883 |
| 邮箱 | tienphatnong.stg@gmail.com |
| 传真 | 02993895895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 802 | $414.30M |
| 越南 | 444 | $177.38M |
| 加纳 | 1 | $68.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orison Free Enterprise Inc. | 智利 | 141 | $66.34M | 碾磨大米、去壳花生 |
| Lucky Buy & Sell | 菲律宾 | 109 | $61.40M | 碾磨大米、碎米 |
| Atara Marketing Inc. | 菲律宾 | 76 | $61.28M | 碾磨大米、去壳花生 |
| Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | 145 | $56.04M | 碾磨大米、碎米 |
| Nan Stu Agri Traders | 菲律宾 | 164 | $50.59M | 碾磨大米、碎米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 越南 | 106 | $48.48M | 碾磨大米、碎米 |
| Nan Stu Agri Trader | 越南 | 132 | $47.56M | 碾磨大米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 菲律宾 | 43 | $42.67M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Davao Solar Best Corporation | 越南 | 104 | $35.24M | 碾磨大米、碎米 |
| Manus Dei Resources Enterprise Inc. | 菲律宾 | 43 | $22.22M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 1,258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $1.76M |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $860.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $860.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $860.0K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $1.97M |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $688.0K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $984.0K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | ARVIN INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $688.0K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | RYAN GLOBAL FOODS PTE LTD | — | $154.7K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $1.14M |