Tien Phat Nong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,258 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếN PHáT NôNG

0
进口笔数
1,258
出口笔数
$0
进口金额
$593.59M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.47M · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.91M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.86M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.81M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.76M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.37M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.00M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.96M · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.90M · 61 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 65 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.35M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.47M · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.46M · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.67M · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.09M · 49 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.27M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.43M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.64M · 39 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.70M · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.93M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.12M · 62 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.86M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.90M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.35M · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.87M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.92M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.47M · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.91M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.86M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.81M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.76M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.37M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.00M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.96M · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.90M · 61 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 65 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.35M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.47M · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.46M · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.67M · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.09M · 49 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.27M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.43M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.64M · 39 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.70M · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.93M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.12M · 62 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.86M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.90M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.35M · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.87M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.92M · 13 笔

工商档案

企业注册号2200598535
企查查编码QVNH8DBU2T
成立日期2011-10-18
联系地址Số 235 Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT NÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235 Nguyễn Huệ, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ
经营范围1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02993883883
邮箱tienphatnong.stg@gmail.com
传真02993895895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾802$414.30M
越南444$177.38M
加纳1$68.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orison Free Enterprise Inc.智利141$66.34M碾磨大米、去壳花生
Lucky Buy & Sell菲律宾109$61.40M碾磨大米、碎米
Atara Marketing Inc.菲律宾76$61.28M碾磨大米、去壳花生
Davao Solar Best Corporation菲律宾145$56.04M碾磨大米、碎米
Nan Stu Agri Traders菲律宾164$50.59M碾磨大米、碎米
Orison Free Enterprise Inc.越南106$48.48M碾磨大米、碎米
Nan Stu Agri Trader越南132$47.56M碾磨大米
Orison Free Enterprise Inc.菲律宾43$42.67M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Davao Solar Best Corporation越南104$35.24M碾磨大米、碎米
Manus Dei Resources Enterprise Inc.菲律宾43$22.22M碾磨大米、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

出口(共 1,258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$1.76M
2026-04-24碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$860.0K
2026-04-20碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$860.0K
2026-04-20碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$860.0K
2026-04-16碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$1.97M
2026-04-16碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$688.0K
2026-04-16碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$984.0K
2026-04-16碾磨大米ARVIN INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$688.0K
2026-04-15碾磨大米RYAN GLOBAL FOODS PTE LTD$154.7K
2026-04-03碾磨大米RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC菲律宾$1.14M

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Nong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →