Clover Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他吊带制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Clover Cộng
49
进口笔数
0
出口笔数
$201.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312353762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH9F6XP |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Số 15B/94, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLOVER CỘNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B/94, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838238676 |
| 邮箱 | info@cloverplus-vn.com |
| 传真 | +842839153732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $114.4K |
| 越南 | 21 | $49.0K |
| 泰国 | 19 | $22.6K |
| 中国 | 20 | $13.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.7K |
| 中国台湾 | 11 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 23 | $99.2K | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
| Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | 25 | $88.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Cyberdyne Inc. | 日本 | 1 | $13.5K | 残疾辅助器具、其他功能机器 |
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他塑料制品、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 第90章仪器零件 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-03-18 | 非瓦楞折叠盒 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $6 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 泰国 | $130 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 泰国 | $165 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 泰国 | $130 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 泰国 | $126 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 中国 | $144 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 越南 | $72 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 中国 | $108 |
| 2026-03-18 | 其他吊带制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 泰国 | $99 |