Binh Minh Lighting Equipment Supplying Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP THIếT Bị CHIếU SáNG BìNH MINH
17
进口笔数
18
出口笔数
$1.06M
进口金额
$17.2K
出口金额
2024-11-29
最近进口
2025-04-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702554290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7KKAXJ |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 331/2 đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH LIGHTING EQUIPMENT SUPPYLYING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331/2 đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842747300003 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $586.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $471.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $910 | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2024-11-29 | 放电灯管镇流器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-29 | 放电灯管镇流器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-29 | 其他铝制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $971 |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-29 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 发光二极管灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-04-22 | LED灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-01-02 | 发光二极管灯具 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $770 |
| 2024-12-30 | LED灯具 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $763 |
| 2024-12-13 | 发光二极管灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-12-13 | 发光二极管灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2024-12-12 | 发光二极管灯具 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-12-12 | LED照明装置 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2024-12-12 | LED灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-12-12 | 发光二极管灯具 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $349 |