Thien Gia Phu Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN GIA PHú KHANG
59
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317638320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW65Q8R |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | 38 đường Lê Thị Ngà, Ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN GIA PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | THIEN GIA PHU KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Tăng Thị Hội, ấp Gót Chàng, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02866853679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 35 | $3.19M |
| 中国台湾 | 24 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.27M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 24 | $1.31M | 其他着色制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $922.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $24.6K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $82.2K |
| 2026-03-06 | 其他着色制剂 | TAI LI PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |