THC Environment Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT MôI TRườNG THC

46
进口笔数
0
出口笔数
$382.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109919680
企查查编码QVN3GKF4W2
成立日期2022-03-02
联系地址9/32/61 Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THC
企业英文名称THC ENVIRONMENT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/32/61 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84918576633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
903180其他测量仪器
902790切片机零件
701790其他实验室玻璃器皿
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
482320滤纸板
701990其他玻璃纤维
854370其他电气设备
902710气体烟雾分析仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$197.4K
中国33$168.8K
印度3$15.9K
中国台湾1$660

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keika Ventures LLC美国8$179.6K气体烟雾分析仪、切片机零件
Guocio Lighting Technology Co., Ltd.中国6$35.1K其他钢铁铸件、电器装置零件
Shanghai Yima International Trading Co., Ltd.中国3$25.3K其他玻璃纤维、其他塑料制品
BSWA Technology Co., Ltd.中国1$18.3K分析仪器、其他测量仪器
Qingdao Juchuanghuaye Analytical Instrument Co., Ltd.中国3$14.9K其他测量仪器、过滤净化器零件
Shanghai Drawell Scientific Instrument Co., Ltd.中国2$14.5K光学分光仪、分析仪器
SHENZHEN SKYEAGLEE TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$12.6K气体烟雾分析仪
Henan Suijing Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$10.5K分析仪器、温控处理设备
Polltech Instruments Pvt. Ltd.印度2$6.9K分析仪器、第90章仪器零件
Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd.中国2$1.8K分析仪器、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28切片机零件KEIKA VENTURES LLC美国$1.2K
2026-04-28切片机零件KEIKA VENTURES LLC美国$1.2K
2026-04-28切片机零件KEIKA VENTURES LLC美国$1.8K
2026-04-28切片机零件KEIKA VENTURES LLC美国$1.8K
2026-04-24分析仪器BSWA TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$9.2K
2026-04-24分析仪器BSWA TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$9.2K
2026-04-11其他石制品GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-11其他石制品GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-10功能机器零件GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-10功能机器零件GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

THC Environment Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →