THC Environment Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT MôI TRườNG THC
46
进口笔数
0
出口笔数
$382.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109919680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GKF4W2 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 9/32/61 Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THC |
| 企业英文名称 | THC ENVIRONMENT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/32/61 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84918576633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $197.4K |
| 中国 | 33 | $168.8K |
| 印度 | 3 | $15.9K |
| 中国台湾 | 1 | $660 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 8 | $179.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Guocio Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.1K | 其他钢铁铸件、电器装置零件 |
| Shanghai Yima International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| BSWA Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Qingdao Juchuanghuaye Analytical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他测量仪器、过滤净化器零件 |
| Shanghai Drawell Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 光学分光仪、分析仪器 |
| SHENZHEN SKYEAGLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $12.6K | 气体烟雾分析仪 |
| Henan Suijing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 分析仪器、温控处理设备 |
| Polltech Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.9K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切片机零件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 分析仪器 | BSWA TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 分析仪器 | BSWA TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-11 | 其他石制品 | GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-11 | 其他石制品 | GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | GUOCIO LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |