GO HOA PRODUCTION & DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và SảN XUấT Gỗ HOA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$28.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109881839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KSXESM |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Nhà số 163 Nguyễn Văn Lộc làng việt kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT GỖ HOA |
| 企业英文名称 | GO HOA PRODUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 163 Nguyễn Văn Lộc làng việt kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0932257868 |
| 邮箱 | Ngoanle74@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $28.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | 1 | $28.4K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 木制办公家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $547 |
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $4.1K |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $229 |
| 2026-03-06 | 木制办公家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $3.0K |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $420 |
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $447 |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $753 |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $535 |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $917 |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | MIRIAM HEFETZ,MEIR HEFETZ | 以色列 | $1.1K |