Tam Cang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM CảNG

11
进口笔数
2
出口笔数
$871.2K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-06
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $223.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $223.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304418649
企查查编码QVN7KXEMA2
成立日期2006-06-15
联系地址2 Đường số 31, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM CẢNG
企业英文名称TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 191 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02837423625
邮箱info@centroport.vn
传真037423626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
392330塑料容器
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
847989其他功能机器
890790浮动结构
340290工业清洁制剂
400922金属增强橡胶管
842720非电动叉车
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$595.3K
欧盟1$275.1K
瑞典1$374
日本1$299
印度2$119

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马绍尔群岛1$1.9K
日本1$299

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Touch Industrial Ltd.中国5$497.8K泵零件、土方机械零件
Sailee B.V.比利时1$275.1K非电动叉车、非自走式叉车
Shandong E-Touch Shipping Engineering Co., Ltd.中国1$97.5K泵零件、塑料管件
Alfa Laval Technologies AB瑞典1$374非泡沫橡胶密封件、离心机零件
a35c3dcae54c5ffde3c11a4b5d9b4e671$299
Viswa Group新加坡2$119塑料容器、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAWASDEE INCHEON马绍尔群岛1$1.9K其他功能机器
Japan Radio Co., Ltd.日本1$299通信设备零件、导航仪器零件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$514
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$243
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$26.8K
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$393
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$1.1K
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$542
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$1.1K
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$38
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$63.6K
2026-04-12泵零件E TOUCH INDUSTRIAL LTD中国$514

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他功能机器SAWASDEE INCHEON马绍尔群岛$1.9K
2023-01-198471机器零件Japan Radio Co., Ltd.日本$299

相关企业 · 同类产品

Tam Cang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →