Tam Cang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM CảNG
11
进口笔数
2
出口笔数
$871.2K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-06
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304418649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KXEMA2 |
| 成立日期 | 2006-06-15 |
| 联系地址 | 2 Đường số 31, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM CẢNG |
| 企业英文名称 | TAM CANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 191 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02837423625 |
| 邮箱 | info@centroport.vn |
| 传真 | 037423626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $595.3K |
| 欧盟 | 1 | $275.1K |
| 瑞典 | 1 | $374 |
| 日本 | 1 | $299 |
| 印度 | 2 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $299 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Touch Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $497.8K | 泵零件、土方机械零件 |
| Sailee B.V. | 比利时 | 1 | $275.1K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| Shandong E-Touch Shipping Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.5K | 泵零件、塑料管件 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $374 | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| a35c3dcae54c5ffde3c11a4b5d9b4e67 | 1 | $299 | ||
| Viswa Group | 新加坡 | 2 | $119 | 塑料容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAWASDEE INCHEON | 马绍尔群岛 | 1 | $1.9K | 其他功能机器 |
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 1 | $299 | 通信设备零件、导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $63.6K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | E TOUCH INDUSTRIAL LTD | 中国 | $514 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他功能机器 | SAWASDEE INCHEON | 马绍尔群岛 | $1.9K |
| 2023-01-19 | 8471机器零件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $299 |