TNTY Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他游乐设施

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TNTY

13
进口笔数
0
出口笔数
$58.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314669063
企查查编码QVNRBK3HPB
成立日期2017-10-10
联系地址Số SAV6 - 01.01, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TNTY
企业英文名称TNTY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số SAV6 - 01.01, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định khác của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84919971001
邮箱info@tntygroup.com
官网www.tntygroup.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950829其他游乐设施
400270EPDM橡胶
950691体育器材
350691聚合物胶粘剂
391890塑料地板
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
570331簇绒人造地毯
73101050-300升容器
940179金属框架座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$58.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Baiqi Amusement Equipment Co., Ltd.中国2$23.8K其他游乐设施、其他户外娱乐设备
Baisheng New Material Co., Ltd.中国2$12.8K其他胶粘剂、聚合物胶粘剂
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国2$6.5K计量液体泵、泵零件
Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd.中国2$5.9K镀锌钢板、非电动提升机
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$3.4K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、其他电气设备
Wenzhou Woozone Playground Equipment Co., Ltd.中国1$1.5K体育器材、其他塑料管材
Wenzhou Jiuyi Import & Export Co., Ltd.中国1$1.3K其他户外娱乐设备、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18簇绒人造地毯HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-03-1050-300升容器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$480
2025-03-1050-300升容器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.7K
2025-03-1050-300升容器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$80
2025-02-12其他游乐设施HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD中国$201
2025-02-12EPDM橡胶BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$2.0K
2025-02-12EPDM橡胶BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$214
2025-02-12EPDM橡胶BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$80
2025-02-12其他游乐设施HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD中国$557
2025-02-12其他游乐设施HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD中国$766

相关企业 · 同类产品

TNTY Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →