TNTY Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TNTY
13
进口笔数
0
出口笔数
$58.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314669063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBK3HPB |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số SAV6 - 01.01, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TNTY |
| 企业英文名称 | TNTY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SAV6 - 01.01, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định khác của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84919971001 |
| 邮箱 | info@tntygroup.com |
| 官网 | www.tntygroup.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 950691 | 体育器材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Baiqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他游乐设施、其他户外娱乐设备 |
| Baisheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 计量液体泵、泵零件 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wenzhou Woozone Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 体育器材、其他塑料管材 |
| Wenzhou Jiuyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 簇绒人造地毯 | HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-10 | 50-300升容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2025-03-10 | 50-300升容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-10 | 50-300升容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2025-02-12 | 其他游乐设施 | HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-02-12 | EPDM橡胶 | BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-12 | EPDM橡胶 | BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-02-12 | EPDM橡胶 | BAISHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-02-12 | 其他游乐设施 | HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $557 |
| 2025-02-12 | 其他游乐设施 | HANGZHOU LISHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $766 |