An Thinh Health Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Thịnh Health
- 邮箱3
45
进口笔数
11
出口笔数
$748.5K
进口金额
$536.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312699087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA22CSBQ |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | 195/22 đường Bình Thới, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH |
| 企业英文名称 | AN THINH HEALTH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/22 đường Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918050151 |
| 邮箱 | anthinhhealth.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 902230 | X射线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $617.0K |
| 印度 | 12 | $76.3K |
| 美国 | 3 | $53.7K |
| 日本 | 1 | $771 |
| 加拿大 | 2 | $678 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 所罗门群岛 | 8 | $501.1K |
| 韩国 | 3 | $34.8K |
| 越南 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Healthcare Co., Ltd. | 新加坡 | 30 | $619.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| 0753650079a5d655213c9e960800e90d | 12 | $76.3K | ||
| LivermoreTech Inc. | 美国 | 2 | $52.0K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Communications & Power Industries | 加拿大 | 1 | $311 | 电气设备零件、医用X射线设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Kim Viet Pacific Group Ltd. | 所罗门群岛 | 8 | $501.1K | 塑料家用制品、医用家具 |
| SG Healthcare Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.8K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| Hoang Kim Viet Pacific Group Ltd. | 越南 | 1 | $185 | 调味甜水、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $32 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $360 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $179 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $378 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $340 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $378 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $21 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $16 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $125 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 30公斤以下称重机 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $463 |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 其他电诊设备 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $20.2K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $382 |
| 2026-03-26 | 医用家具 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $857 |
| 2026-03-26 | 其他牙科器械 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $198 |
| 2026-03-26 | 贱金属帽架 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $377 |