Inn Saigon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INN SAIGON
9
进口笔数
0
出口笔数
$431.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314405952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YDM4C2 |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 15A, Số 10 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INN SAIGON |
| 企业英文名称 | INN SAIGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15A, Số 10 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873080099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $431.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Mills International SARL | 法国 | 8 | $430.8K | 冰淇淋及食用冰 |
| General Mills Holding France | 法国 | 1 | $698 | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $6.8K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $3.1K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $2.7K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $2.6K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $6.9K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $5.5K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $3.4K |
| 2024-09-30 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $2.4K |