Phat Dat Binh Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT ĐạT BìNH THUậN
1
进口笔数
21
出口笔数
$580
进口金额
$254.7K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401210063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN739HR53 |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | 65C Lê Hồng Phong, Phường Phú Trinh, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠT BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | PHAT DAT BINH THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65C Lê Hồng Phong, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầu đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842523822541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $151.4K |
| 塞舌尔 | 5 | $87.5K |
| 加拿大 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Tianqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | 5 | $87.5K | 带框玻璃镜、金属框架软垫椅 |
| Access Global Ltd. | 美国 | 4 | $64.0K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| 5e637803d8f95fe105441325d9f6f1f8 | 3 | $46.4K | ||
| American Furniture Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 2 | $36.5K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| American Furniture Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.9K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| TH Furniture | 美国 | 1 | $4.4K | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 玻璃珠及仿制品 | CHANGSHA TIANQI FURNITURE.CO.,LTD | 中国 | $580 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $680 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $845 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $544 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $350 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $248 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $777 |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 卧室木家具 | American Furniture Mfg Co., Ltd. | 塞舌尔 | $854 |