Vietnamese Co., Ltd. Hanoi
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIêNG CHăN - Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110277660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81W2VCK |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 01, Ngõ 477 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIÊNG CHĂN - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIENG CHAN - HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, Ngõ 477 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0936124266 |
| 邮箱 | Congtytnhhviengchanhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $45.1K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2025-12-19 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.9K |
| 2025-06-27 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2024-12-28 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2024-12-28 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-06-17 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2024-01-19 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2024-01-19 | 碾磨大米 | Mueang Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |