Thai Son GM Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI SơN G.M Hà NộI
81
进口笔数
1
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
2022-06-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110262343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE07AYS1 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | 26-27 A10, NV4, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI SƠN G.M HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THAI SON G.M HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26-27 A10, NV4, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909092289 |
| 邮箱 | Giangvt@vietcomjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 67 | $1.74M |
| 中国 | 11 | $72.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $31.5K |
| 中国台湾 | 1 | $21.4K |
| 美国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 75 | $1.87M | ||
| D&Y (Shanghai) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90 | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| OctoChem | 美国 | 1 | $16 | 初级硅氧烷、聚合物基油漆 |
| Rohm and Haas (Foshan) Special Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他苯乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-05 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2026-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2025-12-12 | 其他苯乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-11 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2025-12-10 | 其他苯乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2025-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2025-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2025-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $24.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-02 | COLORANTS (PHTHALO BLUE - 1931E) 04 PALLETS = 310 CTN(S) | THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY | 美国 | $0 |