Midomax Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIDOMAX VIệT NAM

376
进口笔数
35
出口笔数
$12.52M
进口金额
$581.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
58
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $793.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $391.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $297.7K · 9 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $271.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $574.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $240.7K · 10 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $542.0K · 15 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $127.2K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.8K · 7 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-10进口 $100.0K · 2 笔出口 $78.1K · 6 笔2025-11进口 $243.4K · 6 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-12进口 $233.6K · 10 笔出口 $43.5K · 2 笔2026-01进口 $317.3K · 15 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-02进口 $362.1K · 12 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-03进口 $285.4K · 16 笔出口 $93.9K · 4 笔2026-04进口 $793.9K · 15 笔出口 $176.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $391.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $297.7K · 9 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $271.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $574.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $240.7K · 10 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $542.0K · 15 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $127.2K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.8K · 7 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-10进口 $100.0K · 2 笔出口 $78.1K · 6 笔2025-11进口 $243.4K · 6 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-12进口 $233.6K · 10 笔出口 $43.5K · 2 笔2026-01进口 $317.3K · 15 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-02进口 $362.1K · 12 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-03进口 $285.4K · 16 笔出口 $93.9K · 4 笔2026-04进口 $793.9K · 15 笔出口 $176.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106845582
企查查编码QVNF1MSQ0C
成立日期2015-05-12
联系地址Số 42 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIDOMAX VIỆT NAM
企业英文名称MIDOMAX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02439449999
邮箱lienhe@midomax.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
640590其他鞋靴
640411纺织面料运动鞋
950659网球羽毛球拍
950640乒乓球器材
950662充气球
640219其他运动鞋
640510皮革鞋靴
392690其他塑料制品
640299其他塑胶鞋

出口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
610990非棉针织背心
420299其他纤维纸板容器
420291皮革箱包容器
620469女式纺织长裤
391910自粘塑料卷
640411纺织面料运动鞋
950659网球羽毛球拍
420292其他塑纺箱盒
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国291$8.32M
越南43$2.87M
柬埔寨18$976.3K
日本13$173.4K
巴基斯坦9$113.7K
中国台湾7$51.0K
印度尼西亚1$22.4K
泰国1$2.0K
新加坡1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾13$438.7K
马来西亚6$57.3K
法国4$22.5K
日本4$16.9K
澳大利亚1$11.6K
蒙古1$9.9K
美国2$9.8K
柬埔寨1$7.3K
文莱1$4.7K
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡84$4.11M高尔夫球杆、纺织面料运动鞋
Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国36$2.13M其他塑纺箱盒、其他运动鞋
Xiamen Juqiao Composite Tech Co., Ltd.中国43$1.47M其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍
DONGGUAN YUANCHI SPORTS EQUIPMENT CO., LTD意大利28$744.8K其他户外娱乐设备、塑纺容器
Jinjiang Sanlong Trade Co., Ltd.中国18$639.0K其他鞋靴、纺织面料运动鞋
Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$327.8K非办公金属家具、卫生用品
Guangzhou Dongxing Giantdragon Stationery & Sporting Goods Co., Ltd.中国14$215.9K乒乓球器材、其他塑料制品
Wuxi Xinfda International Corp.中国11$168.4K充气球、其他户外娱乐设备
Zhejiang Win Sports Products Co., Ltd.中国8$78.6K乒乓球器材
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国9$76.7K其他塑料制品、玩具模型

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milton John Kitane菲律宾13$438.7K其他户外娱乐设备、皮革箱包容器
Ng Ming Sheng马来西亚4$38.8K其他户外娱乐设备、自粘塑料卷
Go Into Life Sas法国4$22.5K非棉针织背心、其他纺织长裤
MY PICKLEBALL SDN. BHD.马来西亚2$18.6K非棉针织背心、其他塑纺箱盒
TENZO LLC日本4$16.9K其他户外娱乐设备、非棉针织背心
Oz Home Building Pty Ltd澳大利亚1$11.6K非棉针织背心、女式化纤裤
Olympus Sporting Goods LLC蒙古1$9.9K其他纤维纸板容器、其他男式针织外套
CHEA EAM HENG柬埔寨1$7.3K女式合成纤维裤、非棉针织背心
KRISTINA ARROYAVE - SANCHEZ美国1$6.5K非棉针织背心、其他户外娱乐设备
AARON PAUL LEE BOON HENG文莱1$4.7K自粘塑料卷、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.6K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2026-04-27其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.6K
2026-04-22其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.4K
2026-04-22其他鞋靴JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$352
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$624
2026-04-27充气球CHEA EAM HENG柬埔寨$36
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$1.2K
2026-04-27充气球CHEA EAM HENG柬埔寨$32
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$2.2K
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$2.3K
2026-04-27化纤田径服CHEA EAM HENG柬埔寨$419
2026-04-27其他户外娱乐设备CHEA EAM HENG柬埔寨$134
2026-04-27非棉针织背心CHEA EAM HENG柬埔寨$10

相关企业 · 同类产品

Midomax Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →