Midomax Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIDOMAX VIệT NAM
376
进口笔数
35
出口笔数
$12.52M
进口金额
$581.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
58
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106845582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1MSQ0C |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 42 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIDOMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIDOMAX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02439449999 |
| 邮箱 | lienhe@midomax.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950662 | 充气球 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 291 | $8.32M |
| 越南 | 43 | $2.87M |
| 柬埔寨 | 18 | $976.3K |
| 日本 | 13 | $173.4K |
| 巴基斯坦 | 9 | $113.7K |
| 中国台湾 | 7 | $51.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.4K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $438.7K |
| 马来西亚 | 6 | $57.3K |
| 法国 | 4 | $22.5K |
| 日本 | 4 | $16.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.6K |
| 蒙古 | 1 | $9.9K |
| 美国 | 2 | $9.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.3K |
| 文莱 | 1 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $4.11M | 高尔夫球杆、纺织面料运动鞋 |
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.13M | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Xiamen Juqiao Composite Tech Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.47M | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| DONGGUAN YUANCHI SPORTS EQUIPMENT CO., LTD | 意大利 | 28 | $744.8K | 其他户外娱乐设备、塑纺容器 |
| Jinjiang Sanlong Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $639.0K | 其他鞋靴、纺织面料运动鞋 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $327.8K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Guangzhou Dongxing Giantdragon Stationery & Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 14 | $215.9K | 乒乓球器材、其他塑料制品 |
| Wuxi Xinfda International Corp. | 中国 | 11 | $168.4K | 充气球、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Win Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.6K | 乒乓球器材 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milton John Kitane | 菲律宾 | 13 | $438.7K | 其他户外娱乐设备、皮革箱包容器 |
| Ng Ming Sheng | 马来西亚 | 4 | $38.8K | 其他户外娱乐设备、自粘塑料卷 |
| Go Into Life Sas | 法国 | 4 | $22.5K | 非棉针织背心、其他纺织长裤 |
| MY PICKLEBALL SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $18.6K | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| TENZO LLC | 日本 | 4 | $16.9K | 其他户外娱乐设备、非棉针织背心 |
| Oz Home Building Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.6K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Olympus Sporting Goods LLC | 蒙古 | 1 | $9.9K | 其他纤维纸板容器、其他男式针织外套 |
| CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | 1 | $7.3K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| KRISTINA ARROYAVE - SANCHEZ | 美国 | 1 | $6.5K | 非棉针织背心、其他户外娱乐设备 |
| AARON PAUL LEE BOON HENG | 文莱 | 1 | $4.7K | 自粘塑料卷、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 其他鞋靴 | JINJIANG BONITO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $352 |
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $624 |
| 2026-04-27 | 充气球 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $36 |
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 充气球 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $32 |
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 化纤田径服 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $419 |
| 2026-04-27 | 其他户外娱乐设备 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $134 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHEA EAM HENG | 柬埔寨 | $10 |