Ha Tinh Import-Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà TĩNH
2
进口笔数
26
出口笔数
$4.3K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002258218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJBG4MD |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Tân Trà, Xã Hương Trà, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | HA TINH IMPORT-EXPORT TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trà, Xã Hương Đô, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84965258790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $649.9K |
| 越南 | 10 | $395.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vathana Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $4.3K | 未焙炒咖啡、带壳腰果 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyaa Trading | 印度 | 4 | $191.3K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Mahra Exim | 越南 | 3 | $147.3K | 其他天然树脂 |
| Prime International | 印度 | 3 | $130.2K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Prime International | 越南 | 3 | $130.0K | 其他天然树脂 |
| Mahra Exim | 印度 | 2 | $128.4K | 其他天然树脂 |
| Namyaa Trading | 越南 | 2 | $47.3K | 其他天然树脂、未碾磨香料籽 |
| Jain Traders | 越南 | 1 | $41.4K | 其他天然树脂 |
| Jain Traders | 印度 | 1 | $41.2K | 其他天然树脂、非泡沫塑料片 |
| Ram Pratap Lehari Mal Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $36.0K | 药用植物、其他天然树脂 |
| MAHRA EXIM | 印度 | 2 | $29.3K | 其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他天然树脂 | Vathana Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 其他天然树脂 | Vathana Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $660 |
| 2025-02-15 | 其他天然树脂 | Vathana Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $11.1K |
| 2026-02-11 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $13.3K |
| 2026-01-27 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 越南 | $14.3K |
| 2025-05-27 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 越南 | $5.6K |
| 2025-01-16 | 其他天然树脂 | NAMYA TRADING | 印度 | $36.6K |
| 2025-01-16 | 其他天然树脂 | NAMYA TRADING | 印度 | $4.8K |
| 2025-01-16 | 其他天然树脂 | NAMYA TRADING | 印度 | $9.2K |
| 2024-10-07 | 其他天然树脂 | NAMYA TRADING | 越南 | $5 |