LTC Tourism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DU LịCH L.T.C
3
进口笔数
0
出口笔数
$83.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801374510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8DTGEG |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Thôn K' Long, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH L.T.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02633888979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950830 | 游乐场设备 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他游乐设施 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-12-25 | 其他座椅 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-12-25 | 其他娱乐用品 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-12-25 | 固体燃料炊具 | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 贱金属配件 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 其他寝具 | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2024-12-25 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $544 |
| 2024-12-15 | 游乐场设备 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-15 | 游乐场设备 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-15 | 游乐场设备 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |