Phuong Nam Information Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thông tin Phương Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$77.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201096358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4AQHPE |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Khu dân cư Phúc Hải (tại nhà ông Trịnh Văn Thuấn), Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG TIN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | phuong nam information joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Hải 1 (tại nhà ông Trịnh Văn Thuận), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: xây dựng công trình điện, công trình viễn thông, công trình hạ tầng cơ sở, công trình giao thông, thuỷ lợi, cầu cảng, Lắp đặt hệ thống xây dựng khác: lắp đặt công trình viễn thông Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu: vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Xử lý dữ liệu, cho thuê hosting và các hoạt động liên quan Cổng thông tin Hoạt động thiết kế chuyên dụng: thiết kế vô tuyến điện, thông tin liên lạc đối với các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: tư vấn lập dự án đầu tư các công trình bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin, công trình công nghiệp, công trình giao thông Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84902040568 |
| 邮箱 | thuantv.hpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $77.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenzol Multi Industries FZC | 阿联酋 | 3 | $77.4K | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $4.3K |
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $7.5K |
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $6.8K |
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $299 |
| 2025-12-02 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $4.4K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $3.1K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $10.2K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $2.8K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | KENZOL MULTI INDUSTRIES FZC | 新西兰 | $1.6K |