Ngu Kim Phat Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGũ KIM PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$73.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315825011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KF3P9G |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 55D Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGŨ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | NGU KIM PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C17/1 Đường 455, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0984578279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940620 | 钢构模块建筑 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $63.4K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thinh LLC | 美国 | 3 | $63.4K | 其他钢铁型材、非办公金属家具 |
| An Thinh LLC | 越南 | 2 | $9.7K | 无石棉纤维水泥制品、普通石膏制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 无石棉纤维水泥制品 | AN THINH LLC | 越南 | $425 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁结构体 | AN THINH LLC | 越南 | $198 |
| 2025-08-27 | 钢化安全玻璃 | An Thinh LLC | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | AN THINH LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | AN THINH LLC | 美国 | $871 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体 | AN THINH LLC | 美国 | $185 |
| 2025-08-27 | 普通石膏制品 | AN THINH LLC | 越南 | $500 |
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | AN THINH LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 木制厨房家具 | An Thinh LLC | 美国 | $190 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体 | AN THINH LLC | 美国 | $266 |