Viet Digital Telecommunication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Số Việt

16
进口笔数
10
出口笔数
$994.3K
进口金额
$259.9K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-10-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.4K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.4K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105915759
企查查编码QVNJ430SXE
成立日期2012-06-13
联系地址78/9A Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SỐ VIỆT
企业英文名称VIET DIGITAL TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/9A Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02838485778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
847180其他自动数据处理部件
847681带温控售货机
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
854470绝缘电线
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝8$325.6K
以色列3$271.4K
泰国1$163.0K
法国1$99.0K
马来西亚2$66.6K
中国4$39.6K
印度尼西亚1$25.4K
中国台湾1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁4$138.4K
以色列2$54.9K
中国台湾2$33.2K
海地1$19.5K
莫桑比克1$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Legend Corp以色列2$264.4K通信设备、带接头绝缘电线
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾3$263.0K通信设备、其他电视摄像机
Strong Light Ltd.老挝6$229.3K通信设备、麦克风及支架
Strong Light Ltd.英国1$99.0K通信设备
Strong Light Ltd.马来西亚1$66.0K其他自动数据处理系统
STRONG LIGHT LTD中国香港3$38.4K通信设备、其他电视摄像机
HUALITEQ INTERNATIONAL CORP中国台湾1$25.4K通信设备
RAD Data Communications Ltd.以色列1$7.4K通信设备、其他电子IC
Guangzhou IMT Technology Co., Ltd.中国1$1.4K带温控售货机、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Peru S.A.C.秘鲁4$138.4K其他钢铁制品、绝缘电线
Sun Ivy International Inc.以色列1$47.5K通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾2$33.2K非CRT电脑显示器、其他电视摄像机
8f298769d1ed84f50ac2d0c1909ffe361$19.5K
Movitel莫桑比克1$13.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
RAD Data Communications Ltd.以色列1$7.4K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他自动数据处理系统STRONG LIGHT LTD马来西亚$66.0K
2025-12-03通信设备STRONG LIGHT LTD.法国$27.3K
2025-12-03通信设备STRONG LIGHT LTD.法国$71.8K
2025-11-17通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC老挝$36.9K
2025-10-21麦克风及支架SUN IVY INTERNATIONAL INC老挝$2.2K
2025-10-21通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC老挝$57.2K
2025-10-21其他电视摄像机SUN IVY INTERNATIONAL INC泰国$21.5K
2025-10-21通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC泰国$141.5K
2025-06-26带温控售货机GUANGZHOU IMT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-04-05通信设备RAD DATA COMMUNICATIONS LTD以色列$7.4K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30麦克风及支架National Telecom S.A.海地$1.9K
2025-10-30通信设备National Telecom S.A.海地$7.3K
2025-10-30电力控制板National Telecom S.A.海地$615
2025-10-30通信设备National Telecom S.A.海地$4.0K
2025-10-30其他电视摄像机National Telecom S.A.海地$5.6K
2025-08-06非显像管显示器SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾$3.5K
2025-02-24通信设备RAD DATA COMMUNICATIONS LTD以色列$7.4K
2024-04-04通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC以色列$47.5K
2023-09-29非CRT电脑显示器SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾$29.7K
2023-06-14带接头绝缘电线MOVITEL莫桑比克$95

相关企业 · 同类产品

Viet Digital Telecommunication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →