Viet Digital Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Số Việt
16
进口笔数
10
出口笔数
$994.3K
进口金额
$259.9K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-10-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105915759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ430SXE |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 78/9A Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SỐ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DIGITAL TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/9A Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838485778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847681 | 带温控售货机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $325.6K |
| 以色列 | 3 | $271.4K |
| 泰国 | 1 | $163.0K |
| 法国 | 1 | $99.0K |
| 马来西亚 | 2 | $66.6K |
| 中国 | 4 | $39.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 4 | $138.4K |
| 以色列 | 2 | $54.9K |
| 中国台湾 | 2 | $33.2K |
| 海地 | 1 | $19.5K |
| 莫桑比克 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Legend Corp | 以色列 | 2 | $264.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 3 | $263.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Strong Light Ltd. | 老挝 | 6 | $229.3K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Strong Light Ltd. | 英国 | 1 | $99.0K | 通信设备 |
| Strong Light Ltd. | 马来西亚 | 1 | $66.0K | 其他自动数据处理系统 |
| STRONG LIGHT LTD | 中国香港 | 3 | $38.4K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| HUALITEQ INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $25.4K | 通信设备 |
| RAD Data Communications Ltd. | 以色列 | 1 | $7.4K | 通信设备、其他电子IC |
| Guangzhou IMT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 带温控售货机、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $138.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Sun Ivy International Inc. | 以色列 | 1 | $47.5K | 通信设备 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 2 | $33.2K | 非CRT电脑显示器、其他电视摄像机 |
| 8f298769d1ed84f50ac2d0c1909ffe36 | 1 | $19.5K | ||
| Movitel | 莫桑比克 | 1 | $13.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| RAD Data Communications Ltd. | 以色列 | 1 | $7.4K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他自动数据处理系统 | STRONG LIGHT LTD | 马来西亚 | $66.0K |
| 2025-12-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD. | 法国 | $27.3K |
| 2025-12-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD. | 法国 | $71.8K |
| 2025-11-17 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 老挝 | $36.9K |
| 2025-10-21 | 麦克风及支架 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 老挝 | $2.2K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 老挝 | $57.2K |
| 2025-10-21 | 其他电视摄像机 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 泰国 | $21.5K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 泰国 | $141.5K |
| 2025-06-26 | 带温控售货机 | GUANGZHOU IMT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-05 | 通信设备 | RAD DATA COMMUNICATIONS LTD | 以色列 | $7.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 麦克风及支架 | National Telecom S.A. | 海地 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 通信设备 | National Telecom S.A. | 海地 | $7.3K |
| 2025-10-30 | 电力控制板 | National Telecom S.A. | 海地 | $615 |
| 2025-10-30 | 通信设备 | National Telecom S.A. | 海地 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 其他电视摄像机 | National Telecom S.A. | 海地 | $5.6K |
| 2025-08-06 | 非显像管显示器 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-02-24 | 通信设备 | RAD DATA COMMUNICATIONS LTD | 以色列 | $7.4K |
| 2024-04-04 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 以色列 | $47.5K |
| 2023-09-29 | 非CRT电脑显示器 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $29.7K |
| 2023-06-14 | 带接头绝缘电线 | MOVITEL | 莫桑比克 | $95 |