Giai Ha Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Giai Hà
33
进口笔数
0
出口笔数
$761.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101722121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGJ9TK0 |
| 成立日期 | 2005-07-11 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 212, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAI HÀ |
| 企业英文名称 | giai ha trading and service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 212, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +842462811036 |
| 邮箱 | info.giaiha@gmail.com |
| 传真 | 02462811035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 081340 | 其他干果 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $751.6K |
| 中国台湾 | 5 | $10.2K |
| 意大利 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $556.1K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Cangzhou Caitai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 其他干果、药用植物 |
| Modena Technology Ltd. | 中国 | 6 | $41.5K | 矿物燃料成型机、其他矿物加工机床 |
| Foshan Qintong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 碳刷、可玻化搪瓷 |
| Guangdong Witborn Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 阀门龙头、其他木家具 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| Long An Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他玻璃制品、混凝土建筑砖块 |
| China Glaze Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Foshan Eagle High Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 制成颜料、混合机 |
| Guangdong Jinylng Inorganic Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2 | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他碱金属硅酸盐 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-04 | 其他碱金属硅酸盐 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-01 | 可玻化搪瓷 | CHINA GLAZE CO LTD | 中国台湾 | $8 |