Giai Ha Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Giai Hà

33
进口笔数
0
出口笔数
$761.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101722121
企查查编码QVNGGJ9TK0
成立日期2005-07-11
联系地址Số 8, ngõ 212, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAI HÀ
企业英文名称giai ha trading and service Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 212, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+842462811036
邮箱info.giaiha@gmail.com
传真02462811035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
283990其他碱金属硅酸盐
848180阀门龙头
081340其他干果
392210塑料卫浴器具
681099其他水泥制品
690320高铝耐火陶瓷
690912高硬度工业陶瓷
691010瓷制卫生洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$751.6K
中国台湾5$10.2K
意大利1$140

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinoma Advanced Materials Co., Ltd.中国2$556.1K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Cangzhou Caitai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$64.8K其他干果、药用植物
Modena Technology Ltd.中国6$41.5K矿物燃料成型机、其他矿物加工机床
Foshan Qintong Import & Export Co., Ltd.中国2$27.2K碳刷、可玻化搪瓷
Guangdong Witborn Sanitary Ware Co., Ltd.中国2$25.6K阀门龙头、其他木家具
Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.中国5$15.5KLED照明装置、静止变流器
Long An Industrial Development Co., Ltd.中国1$10.4K其他玻璃制品、混凝土建筑砖块
China Glaze Co., Ltd.越南5$10.2K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Foshan Eagle High Co., Ltd.中国3$5.9K制成颜料、混合机
Guangdong Jinylng Inorganic Material Co., Ltd.中国2$2制成颜料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他碱金属硅酸盐CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$10
2026-04-04其他碱金属硅酸盐CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$10
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$12
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$10
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$9
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$7
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$9
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$10
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$10
2026-04-01可玻化搪瓷CHINA GLAZE CO LTD中国台湾$8

相关企业 · 同类产品

Giai Ha Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →