KH Group Mfg Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KH GROUP
1
进口笔数
88
出口笔数
$298.0K
进口金额
$135.2K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702917233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJXH85S |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Số 259 đường Trần Quang Khải, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259 đường Trần Quang Khải, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84949481244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $298.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $135.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pinshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298.0K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 88 | $135.2K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 柔性版印刷机 | FOSHAN PINSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $298.0K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他纸制品 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-16 | 其他纸制品 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他纸制品 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他纸制品 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $66 |