BUI KEVIN
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 淀粉根茎
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$91
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313390929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR74H8G |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | 140/32 Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Truyền Thông Và Giải Trí Kevin Bùi |
| 企业英文名称 | KEVIN BUI ENTERTAINMENT AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/32 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $91 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $1 |
| 2024-08-02 | 其他毛发制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-08-02 | 其他香料 | — | 越南 | $1 |
| 2024-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $17 |
| 2024-08-02 | 仿制首饰 | — | 越南 | $1 |
| 2024-08-02 | 淀粉根茎 | — | 越南 | $3 |
| 2024-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $2 |
| 2024-08-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |