FTB Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH RETAIL FTB
51
进口笔数
0
出口笔数
$78.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317372511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWST7MH |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | L5 – 24.OT12 – Tòa Landmark 5 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RETAIL FTB |
| 企业英文名称 | FTB RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L5 – 24.OT12 – Tòa Landmark 5 Vinhomes Central Park, 720A Đi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0776177990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $37.4K |
| 立陶宛 | 47 | $29.2K |
| 德国 | 39 | $10.2K |
| 丹麦 | 8 | $769 |
| 中国香港 | 10 | $641 |
| 泰国 | 1 | $501 |
| 英国 | 1 | $128 |
| 意大利 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trollbeads A | 印度 | 39 | $28.2K | 宝石制品、银首饰 |
| Trollbeads A | 立陶宛 | 39 | $26.4K | 银首饰、玻璃珠及仿制品 |
| TROLLBEADS A/S | 丹麦 | 20 | $15.0K | 银首饰、宝石制品 |
| Trollbeads A | 德国 | 32 | $8.1K | 银首饰、玻璃珠及仿制品 |
| TROLLBEADS A | 中国香港 | 9 | $615 | 银首饰 |
| Christina Design London ApS | 丹麦 | 1 | $545 | 银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 立陶宛 | $21 |
| 2026-06-23 | 宝石制品 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $94 |
| 2026-06-23 | 宝石制品 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $63 |
| 2026-06-23 | 宝石制品 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $15 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $41 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 立陶宛 | $31 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $45 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $122 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 立陶宛 | $87 |
| 2026-06-23 | 银首饰 | TROLLBEADS A/S | 印度 | $74 |