Gia Phong Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$660.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0901118494
企查查编码QVNP5XG9NN
成立日期2022-03-23
联系地址Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA PHONG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0944793821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南217$660.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konya Paper Vietnam Co., Ltd.越南58$210.4K纤维素卫生纸卷、纸制卷轴
Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd.越南22$100.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南36$46.0K自粘塑料片、8471机器零件
Kanegabo Co., Ltd.越南17$43.8K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南30$38.8K自粘塑料片、通信设备零件
Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd.越南7$22.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Credible Vietnam Co., Ltd.越南10$17.8K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD.越南5$15.4K瓦楞纸箱、纸制卷轴
Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南11$13.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南6$7.8K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料包装制品TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$337
2026-06-24其他塑料包装制品TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$337
2026-06-12其他塑料包装制品Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南$1.4K
2026-06-11其他塑料包装制品Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南$1.4K
2026-06-09其他塑料包装制品Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-09其他塑料包装制品Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-09塑料包装箱QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD.越南$383
2026-06-09其他塑料包装制品QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD.越南$1.5K
2026-06-08塑料包装箱QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD.越南$383
2026-06-08其他塑料包装制品Konya Paper Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Phong Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →