Hong Nhan Electronics Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Tử Hồng Nhân
37
进口笔数
1
出口笔数
$652.6K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2024-12-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302960736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AXPRQQ |
| 成立日期 | 2003-05-27 |
| 联系地址 | 251-253 Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ HỒNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HONG NHAN ELECTRONICS TRADING & SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 694 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838371928 |
| 邮箱 | hne@hongnhan.com.vn |
| 官网 | hongnhan.com.vn |
| 传真 | 8372028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $627.5K |
| 加拿大 | 1 | $13.6K |
| 比利时 | 1 | $8.8K |
| 中国台湾 | 1 | $884 |
| 英国 | 1 | $798 |
| 美国 | 1 | $500 |
| 罗马尼亚 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huixia Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $347.8K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.3K | 钢铁丝制品、通信设备零件 |
| LEDTop Visual Ltd. | 中国 | 2 | $118.6K | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
| VISTRON Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.6K | 其他投影仪、电力控制板 |
| 19eb9bbbf3eac3c557ed87c4218aab41 | 4 | $10.7K | ||
| SHENZHEN SKK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Litghking Supply Chain Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| Visual Contact Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $798 | 其他电气设备、电声扩音机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 19eb9bbbf3eac3c557ed87c4218aab41 | 1 | $9.0K |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非CRT显示器 | SHENZHEN SKK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-04 | 非CRT显示器 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $938 |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-04 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-12 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-06-12 | 非CRT显示器 | SHENZHEN HUIXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 自动数据处理机处理部件 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |