Zheng Da Motors Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHENG DA MOTORS VIệT NAM
137
进口笔数
19
出口笔数
$9.33M
进口金额
$206.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-04
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107388522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5A7QEB |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà NV05,CT15, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHENG DA MOTORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHENG DA MOTORS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà NV05,CT15, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84432242349 |
| 邮箱 | zhengdamotorsvietnam@gmail.com |
| 传真 | 0432242349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $9.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $171.4K |
| 中国 | 2 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhengda Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 128 | $9.18M | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Zhengda Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $47.0K | 其他泵和提升机、火花点火发动机零件 |
| Hefei Gotion High-Tech Power Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fast Auto Drive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.7K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Fast Auto Drive (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钢弹簧、阀门龙头 |
| Shaanxi Fast Auto Drive Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348 | 其他车辆零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.2K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 2 | $44.0K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 其他植物产品、18-37千瓦拖拉机 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.7K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 氮、半导体制造设备 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $898 | 打字机色带、1kg以下胶粘剂 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $842 | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-29 | 液体过滤机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $314 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 起动电机 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-03 | 起动电机 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-04-29 | 液体过滤机械 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-29 | 非轻质石油 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-29 | 内燃机滤油器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-04-29 | 内燃机滤油器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-04-02 | 大功率柴油发电机组 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-02 | 375kVA以上柴油发电机组 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $74.2K |
| 2025-04-01 | 其他橡胶轮胎 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-04-01 | 其他橡胶轮胎 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $652 |