ITAS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITAS

54
进口笔数
9
出口笔数
$196.5K
进口金额
$43.3K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2025-12-20
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $844 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $844 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310722164
企查查编码QVNAGQ5YME
成立日期2011-03-25
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITAS
企业英文名称ITAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话0906871899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
741220铜合金管件
401693非泡沫橡胶密封件
390950聚氨酯
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
400922金属增强橡胶管
730451合金钢无缝管
842240包装机械
845811数控卧式车床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
741220铜合金管件
841290发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$132.6K
中国28$55.7K
中国台湾5$4.2K
韩国2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$38.9K
越南1$2.2K
巴西1$1.4K
阿联酋1$700

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMG MORI Co., Ltd.日本1$87.0K机床零件、其他塑料制品
Tangshan Boyuan Science & Technology Co., Ltd.中国6$28.9K聚氨酯、单功能打印机
Xiamen Sunshine Trade Co., Ltd.中国8$11.5K摩托车及配件、滚珠轴承
Sakagami Seisakusho Ltd.日本8$9.0K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国10$7.1K轴承座、非螺纹垫圈
Xiamen Xulong Seal Co., Ltd.中国3$4.5K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
CHENG MAO PRECISION SEALING CO LTD中国台湾5$4.2K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
SGO Co., Ltd.越南2$4.0K轴承座、滑轮飞轮
DMS Seals Technology Co., Ltd.中国2$2.0K非泡沫橡胶密封件、发动机零件
Xiamen Seals Technology Co., Ltd.中国3$1.2K非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viro Earthtech Corp印度6$38.9K其他塑料制品、发动机零件
Jalim Corp. Ltd.越南1$2.2K铜合金管件
So Oring Comercio Importacao E Exportacao Ltda巴西1$1.4K聚丙烯聚合物
Alafq Alhdyt for Heavy Equipment & Machinery Spare Parts LLC阿联酋1$700其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30合金钢无缝管SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD中国$1.3K
2025-10-30合金钢无缝管SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD中国$279
2025-10-30合金钢无缝管SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD中国$332
2025-10-30合金钢无缝管SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD中国$350
2025-10-21铜合金管件ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD中国$450
2025-10-21铜合金管件ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD中国$120
2025-10-21铜合金管件ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD中国$60
2025-10-21铜合金管件ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD中国$110
2025-10-20非泡沫橡胶密封件SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD日本$66
2025-10-20非泡沫橡胶密封件SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD日本$74

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$590
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$2.1K
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$295
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$577
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$459
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$302
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$459
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$531
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$603
2025-12-20其他塑料制品VIRO EARTHTECH CORP印度$288

相关企业 · 同类产品

ITAS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →