ITAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITAS
54
进口笔数
9
出口笔数
$196.5K
进口金额
$43.3K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2025-12-20
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310722164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGQ5YME |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITAS |
| 企业英文名称 | ITAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0906871899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841290 | 发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $132.6K |
| 中国 | 28 | $55.7K |
| 中国台湾 | 5 | $4.2K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $38.9K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
| 阿联酋 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMG MORI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $87.0K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Tangshan Boyuan Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 聚氨酯、单功能打印机 |
| Xiamen Sunshine Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11.5K | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| Sakagami Seisakusho Ltd. | 日本 | 8 | $9.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 10 | $7.1K | 轴承座、非螺纹垫圈 |
| Xiamen Xulong Seal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| CHENG MAO PRECISION SEALING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $4.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| SGO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 轴承座、滑轮飞轮 |
| DMS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
| Xiamen Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viro Earthtech Corp | 印度 | 6 | $38.9K | 其他塑料制品、发动机零件 |
| Jalim Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 铜合金管件 |
| So Oring Comercio Importacao E Exportacao Ltda | 巴西 | 1 | $1.4K | 聚丙烯聚合物 |
| Alafq Alhdyt for Heavy Equipment & Machinery Spare Parts LLC | 阿联酋 | 1 | $700 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 合金钢无缝管 | SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 合金钢无缝管 | SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-10-30 | 合金钢无缝管 | SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD | 中国 | $332 |
| 2025-10-30 | 合金钢无缝管 | SHANDONG YUANDA FABRICATION CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-21 | 铜合金管件 | ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-21 | 铜合金管件 | ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-21 | 铜合金管件 | ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-21 | 铜合金管件 | ZHEJIANG CHANNOV AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-10-20 | 非泡沫橡胶密封件 | SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD | 日本 | $66 |
| 2025-10-20 | 非泡沫橡胶密封件 | SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD | 日本 | $74 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $590 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $295 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $577 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $459 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $302 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $459 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $531 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $603 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | VIRO EARTHTECH CORP | 印度 | $288 |