MINH DUC INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Minh Đức
17
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500469671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5UYG6X |
| 成立日期 | 2005-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh các loại gỗ; Mua bán các loại giấy; Phá dỡ nhà xưởng, san lấp mặt bằng; Dịch vụ lữ hành nội địa; Dịch vụ vận tải hàng hoá, hành khách du lịch đường bộ theo hợp đồng; Mua bán ô tô và thiết bị phụ tùng thay thế, mua bán nông sản lương thực: thóc gạo, ngô và các loại ngũ cốc khác; Mua bán vật tư cơ khí các loại; Phục chế, sửa chữa, kinh doanh các loại động cơ điện, máy phát, máy công cụ; Mua bán đồ cũ, đồ phế liệu: các loại thiết bị điện, động cơ điện, dây cáp đồ điện, xe cơ giới, tầu thuyền, máy thi công; Mua bán các loại sắt, thép, đồng, nhôm phế liệu; Mua bán các loại động cơ điện, máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, máy phát điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84968861992 |
| 邮箱 | cloud199x@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $19.0K |
| 日本 | 5 | $15.1K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | 5 | $13.0K | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
| CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | 4 | $9.6K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | 5 | $9.3K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.9K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 日本 | $3.7K |
| 2024-10-30 | 电动叉车 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-29 | 非电动叉车 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $3.7K |
| 2024-05-30 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 日本 | $1.8K |
| 2024-05-24 | 非自走式叉车 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-29 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 非自走式叉车 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-16 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-10 | 电动叉车 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $1.9K |